Kết quả Puszcza Niepolomice vs Piast Gliwice, 18h15 ngày 16/03
Kết quả Puszcza Niepolomice vs Piast Gliwice Đối đầu Puszcza Niepolomice vs Piast Gliwice Phong độ Puszcza Niepolomice gần đây Phong độ Piast Gliwice gần đây
- Chủ nhật, Ngày 16/03/202518:15
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.05-0.25
0.79O 2
0.80U 2
0.871
3.30X
3.002
2.05Hiệp 1+0.25
0.67-0.25
1.20O 0.5
0.44U 0.5
1.50 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Puszcza Niepolomice vs Piast Gliwice
-
Sân vận động: Stadion Miejski w Niepołomicach (Niepoło
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 5℃~6℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
VĐQG Ba Lan 2024-2025 » vòng 25
-
Puszcza Niepolomice vs Piast Gliwice: Diễn biến chính
- 16'Artur Craciun1-0
- 22'1-0Akim Zedadka
- 46'1-0Milosz Szczepanski
Tihomir Kostadinov - 55'1-1
Milosz Szczepanski (Assist:Akim Zedadka)
- 59'Jakob Serafin Penalty awarded1-1
- 61'Artur Craciun2-1
- 66'Michalis Kosidis
German Barkovskiy2-1 - 66'Ioan-Calin Revenco
Piotr Mrozinski2-1 - 66'Jani Atanasov2-1
- 68'2-1Tomas Huk Penalty cancelled
- 72'2-1Thierry Gale
Maciej Rosolek - 79'2-1Patryk Dziczek
- 81'Jakov Blagaic
Georgi Zhukov2-1 - 89'Michal Siplak2-1
- 90'Jakub Stec
Jakob Serafin2-1
-
Puszcza Niepolomice vs Piast Gliwice: Đội hình chính và dự bị
- Puszcza Niepolomice4-2-3-11Kewin Komar33Dawid Abramowicz3Roman Yakuba4Dawid Szymonowicz22Artur Craciun14Jakob Serafin6Jani Atanasov18Michal Siplak88Georgi Zhukov8Piotr Mrozinski63German Barkovskiy39Maciej Rosolek90Erik Jirka6Michal Chrapek7Jorge Felix10Patryk Dziczek96Tihomir Kostadinov2Akim Zedadka5Tomas Huk4Jakub Czerwinski29Igor Drapinski26Frantisek Plach
- Đội hình dự bị
- 24Jakov Blagaic45Rok Kidric7Antoni Klimek35Michalis Kosidis31Michal Perchel67Ioan-Calin Revenco27Lukasz Solowiej19Jakub Stec12Mateusz StepienThierry Gale 11Filip Karbowy 17Oskar Lesniak 31Miguel Munoz Fernandez 3Tomasz Mokwa 22Miguel Nobrega 14Milosz Szczepanski 30Karol Szymanski 33Grzegorz Tomasiewicz 20
- Huấn luyện viên (HLV)
- Tomasz TulaczWaldemar Fornalik
- BXH VĐQG Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Puszcza Niepolomice vs Piast Gliwice: Số liệu thống kê
- Puszcza NiepolomicePiast Gliwice
- 1Phạt góc11
-
- 1Phạt góc (Hiệp 1)6
-
- 2Thẻ vàng2
-
- 10Tổng cú sút19
-
- 5Sút trúng cầu môn6
-
- 5Sút ra ngoài13
-
- 10Sút Phạt18
-
- 28%Kiểm soát bóng72%
-
- 28%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)72%
-
- 221Số đường chuyền563
-
- 60%Chuyền chính xác85%
-
- 18Phạm lỗi10
-
- 1Việt vị0
-
- 5Cứu thua3
-
- 10Rê bóng thành công5
-
- 3Đánh chặn6
-
- 9Ném biên23
-
- 19Thử thách4
-
- 29Long pass34
-
- 66Pha tấn công114
-
- 49Tấn công nguy hiểm104
-
BXH VĐQG Ba Lan 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Rakow Czestochowa | 26 | 16 | 7 | 3 | 39 | 16 | 23 | 55 | T T T T T T |
2 | Lech Poznan | 27 | 17 | 2 | 8 | 50 | 24 | 26 | 53 | T T T B B T |
3 | Jagiellonia Bialystok | 26 | 15 | 6 | 5 | 47 | 31 | 16 | 51 | T H T T T B |
4 | Pogon Szczecin | 26 | 13 | 5 | 8 | 41 | 28 | 13 | 44 | T T B H T H |
5 | Cracovia Krakow | 27 | 11 | 9 | 7 | 48 | 41 | 7 | 42 | H T B B T H |
6 | Legia Warszawa | 26 | 11 | 8 | 7 | 48 | 35 | 13 | 41 | T B T H B H |
7 | Gornik Zabrze | 26 | 12 | 4 | 10 | 37 | 31 | 6 | 40 | T B B T T B |
8 | Motor Lublin | 27 | 11 | 7 | 9 | 40 | 46 | -6 | 40 | T T H B T H |
9 | GKS Katowice | 26 | 10 | 6 | 10 | 35 | 32 | 3 | 36 | H B B T B T |
10 | Widzew lodz | 27 | 10 | 6 | 11 | 32 | 39 | -7 | 36 | B H B T T T |
11 | Radomiak Radom | 27 | 10 | 4 | 13 | 37 | 41 | -4 | 34 | T H T T T B |
12 | Piast Gliwice | 26 | 8 | 9 | 9 | 26 | 28 | -2 | 33 | H H T B B B |
13 | Korona Kielce | 27 | 8 | 9 | 10 | 25 | 36 | -11 | 33 | T T T H B B |
14 | Zaglebie Lubin | 27 | 7 | 5 | 15 | 22 | 40 | -18 | 26 | B B B H B T |
15 | Puszcza Niepolomice | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 | 38 | -13 | 25 | B T B B T B |
16 | Stal Mielec | 27 | 6 | 6 | 15 | 28 | 43 | -15 | 24 | H B B B B H |
17 | Lechia Gdansk | 27 | 6 | 6 | 15 | 27 | 46 | -19 | 24 | B B B B T B |
18 | Slask Wroclaw | 27 | 4 | 10 | 13 | 29 | 41 | -12 | 22 | B B H T T H |
UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation