Piast Gliwice: tin tức, thông tin website facebook

CLB Piast Gliwice: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Piast Gliwice
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập 1945
Bóng đá quốc gia nào? Ba Lan
Giải bóng đá VĐQG VĐQG Ba Lan
Mùa giải-mùa bóng 2024-2025
Địa chỉ Zwycięstwa 36, 44-100 Gliwice (klub); Okrzei 20
Sân vận động Stadion Piast
Sức chứa sân vận động 6,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV Waldemar Fornalik
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.piast.gliwice.pl/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Piast Gliwice mới nhất

  • 06/04 17:15
    Jagiellonia Bialystok
    Piast Gliwice
    1 - 0
    Vòng 27
  • 29/03 00:00
    Piast Gliwice
    Widzew lodz
    0 - 2
    Vòng 26
  • 16/03 18:15
    Puszcza Niepolomice
    Piast Gliwice
    1 - 0
    Vòng 25
  • 08/03 23:30
    Piast Gliwice
    Rakow Czestochowa
    0 - 1
    Vòng 24
  • 02/03 02:15
    Zaglebie Lubin
    Piast Gliwice
    0 - 1
    Vòng 23
  • 22/02 00:00
    Piast Gliwice
    Stal Mielec 1
    0 - 1
    Vòng 22
  • 16/02 20:45
    GKS Katowice
    Piast Gliwice
    0 - 0
    Vòng 21
  • 09/02 02:15
    Piast Gliwice
    Legia Warszawa
    1 - 0
    Vòng 20
  • 22/03 18:30
    Piast Gliwice
    Stal Rzeszow
    1 - 0
  • 27/02 00:00
    Pogon Szczecin
    Piast Gliwice
    0 - 0
  • 90phút [0-0], 120phút [2-0]

Lịch thi đấu Piast Gliwice sắp tới

BXH VĐQG Ba Lan mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Rakow Czestochowa 26 16 7 3 39 16 23 55 T T T T T T
2 Lech Poznan 27 17 2 8 50 24 26 53 T T T B B T
3 Jagiellonia Bialystok 27 15 7 5 48 32 16 52 H T T T B H
4 Legia Warszawa 27 12 8 7 50 36 14 44 B T H B H T
5 Pogon Szczecin 26 13 5 8 41 28 13 44 T T B H T H
6 Cracovia Krakow 27 11 9 7 48 41 7 42 H T B B T H
7 Gornik Zabrze 27 12 4 11 38 33 5 40 B B T T B B
8 Motor Lublin 27 11 7 9 40 46 -6 40 T T H B T H
9 GKS Katowice 26 10 6 10 35 32 3 36 H B B T B T
10 Widzew lodz 27 10 6 11 32 39 -7 36 B H B T T T
11 Piast Gliwice 27 8 10 9 27 29 -2 34 H T B B B H
12 Radomiak Radom 27 10 4 13 37 41 -4 34 T H T T T B
13 Korona Kielce 27 8 9 10 25 36 -11 33 T T T H B B
14 Zaglebie Lubin 27 7 5 15 22 40 -18 26 B B B H B T
15 Puszcza Niepolomice 26 6 7 13 25 38 -13 25 B T B B T B
16 Stal Mielec 27 6 6 15 28 43 -15 24 H B B B B H
17 Lechia Gdansk 27 6 6 15 27 46 -19 24 B B B B T B
18 Slask Wroclaw 27 4 10 13 29 41 -12 22 B B H T T H

UEFA qualifying UEFA ECL qualifying Relegation