Kết quả Hapoel Beer Sheva vs Ironi Tiberias, 20h00 ngày 15/02

VĐQG Israel 2024-2025 » vòng 23

  • Hapoel Beer Sheva vs Ironi Tiberias: Diễn biến chính

  • 3'
    Kings Kangwa (Assist:Alon Turgeman) goal 
    1-0
  • 12'
    Matan Baltaxa
    1-0
  • 40'
    Amir Chaim Ganah (Assist:Helder Filipe Oliveira Lopes) goal 
    2-0
  • 45'
    2-0
    Ben Vahaba
  • 45'
    2-0
    Ben Vahaba Red card cancelled
  • 48'
    Amir Chaim Ganah (Assist:Dan Biton) goal 
    3-0
  • 57'
    Dan Biton (Assist:Guy Mizrahi) goal 
    4-0
  • 59'
    Alon Turgeman Goal awarded
    4-0
  • 61'
    Lucas de Souza Ventura,Nonoca
    4-0
  • 88'
    Helder Filipe Oliveira Lopes
    4-0
  • BXH VĐQG Israel
  • BXH bóng đá Israel mới nhất
  • Hapoel Beer Sheva vs Ironi Tiberias: Số liệu thống kê

  • Hapoel Beer Sheva
    Ironi Tiberias
  • 8
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 50%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    50%
  •  
     
  • 482
    Số đường chuyền
    232
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 5
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 71
    Pha tấn công
    78
  •  
     
  • 65
    Tấn công nguy hiểm
    32
  •  
     

BXH VĐQG Israel 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Hapoel Beer Sheva 25 18 5 2 52 18 34 59 B T T T H H
2 Maccabi Tel Aviv 25 16 6 3 53 27 26 54 H T T B T T
3 Maccabi Haifa 25 13 7 5 52 30 22 46 T H H T H B
4 Beitar Jerusalem 26 13 7 6 48 34 14 46 H H B H T H
5 Hapoel Haifa 26 12 5 9 39 31 8 41 B H T T T B
6 Maccabi Netanya 26 11 4 11 39 37 2 37 T T T B H H
7 Hapoel Kiryat Shmona 26 10 4 12 28 38 -10 34 T B T B H T
8 Maccabi Bnei Raina 26 9 4 13 27 35 -8 31 T B B T B B
9 Hapoel Jerusalem 26 7 9 10 32 35 -3 30 T B H H H T
10 Ironi Tiberias 26 6 9 11 20 36 -16 27 B B B T T H
11 Hapoel Bnei Sakhnin FC 25 6 6 13 20 35 -15 24 B T B B B B
12 Maccabi Petah Tikva FC 26 6 6 14 22 44 -22 24 H T B B B B
13 Ashdod MS 26 5 7 14 35 48 -13 22 H B T B H T
14 Hapoel Hadera 26 3 11 12 23 42 -19 20 B H B T B T

Title Play-offs Relegation Play-offs