Phong độ Ironi Tiberias gần đây, KQ Ironi Tiberias mới nhất
Phong độ Ironi Tiberias gần đây
- 30/03/2025Hapoel Bnei Sakhnin FCIroni Tiberias 21 - 0L
- 15/03/2025Ironi TiberiasHapoel Hadera0 - 0D
- 08/03/2025Maccabi NetanyaIroni Tiberias0 - 0D
- 02/03/2025Ironi TiberiasMaccabi Bnei Raina1 - 0W
- 22/02/2025Ironi TiberiasAshdod MS2 - 1W
- 15/02/2025Hapoel Beer ShevaIroni Tiberias2 - 0L
- 08/02/2025Ironi TiberiasMaccabi Petah Tikva FC0 - 1L
- 01/02/2025Hapoel JerusalemIroni Tiberias 11 - 0L
- 25/01/2025Ironi TiberiasHapoel Haifa1 - 1D
- 21/01/20251 Hapoel HaderaIroni Tiberias0 - 1W
Thống kê phong độ Ironi Tiberias gần đây, KQ Ironi Tiberias mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 3 | 4 |
Thống kê phong độ Ironi Tiberias gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Israel | 10 | 3 | 3 | 4 |
Phong độ Ironi Tiberias gần đây: theo giải đấu
- 30/03/2025Hapoel Bnei Sakhnin FCIroni Tiberias 21 - 0L
- 15/03/2025Ironi TiberiasHapoel Hadera0 - 0D
- 08/03/2025Maccabi NetanyaIroni Tiberias0 - 0D
- 02/03/2025Ironi TiberiasMaccabi Bnei Raina1 - 0W
- 22/02/2025Ironi TiberiasAshdod MS2 - 1W
- 15/02/2025Hapoel Beer ShevaIroni Tiberias2 - 0L
- 08/02/2025Ironi TiberiasMaccabi Petah Tikva FC0 - 1L
- 01/02/2025Hapoel JerusalemIroni Tiberias 11 - 0L
- 25/01/2025Ironi TiberiasHapoel Haifa1 - 1D
- 21/01/20251 Hapoel HaderaIroni Tiberias0 - 1W
- Kết quả Ironi Tiberias mới nhất ở giải VĐQG Israel
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Ironi Tiberias gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Ironi Tiberias (sân nhà) | 6 | 3 | 0 | 0 |
Ironi Tiberias (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Israel mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Hapoel Acre FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 42 | T |
2 | Kafr Qasim | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40 | H |
3 | Ironi Nir Ramat HaSharon | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 38 | H |
4 | Hapoel Raanana | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38 | H |
5 | Maccabi Kabilio Jaffa | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30 | H |
6 | Hapoel Natzrat Illit | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24 | H |
7 | Hapoel Afula | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 21 | B |
8 | Hapoel Umm Al Fahm | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 19 | H |
Promotion Play-Offs Relegation
Cập nhật: