Kết quả Maccabi Petah Tikva FC vs Hapoel Hadera, 00h00 ngày 30/03

VĐQG Israel 2024-2025 » vòng 2

  • Maccabi Petah Tikva FC vs Hapoel Hadera: Diễn biến chính

  • 12'
    Wilson Harris (Assist:Idan Vered) goal 
    1-0
  • 12'
    Plamen Galabov Goal awarded
    1-0
  • 18'
    1-1
    goal Ibrahim Sangare (Assist:Ceyms Adeniyi)
  • 20'
    Andreas Karo
    1-1
  • 32'
    1-1
    Nir Bardea
  • 64'
    Idan Vered (Assist:Aviv Salam) goal 
    2-1
  • 74'
    Niv Yehoshua
    2-1
  • 78'
    2-1
    Mamadou Pape Mbodj
  • 83'
    Glazer T.
    2-1
  • 86'
    2-1
    Ben Ezer Cohen
  • 87'
    Anas Mahamid goal 
    3-1
  • 89'
    Alon Azugi (Assist:Liran Hazan) goal 
    4-1
  • 90'
    4-1
    Yosef Azulay Shlomy
  • BXH VĐQG Israel
  • BXH bóng đá Israel mới nhất
  • Maccabi Petah Tikva FC vs Hapoel Hadera: Số liệu thống kê

  • Maccabi Petah Tikva FC
    Hapoel Hadera
  • 5
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 17
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 8
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    16
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    38%
  •  
     
  • 400
    Số đường chuyền
    263
  •  
     
  • 16
    Phạm lỗi
    9
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 12
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 75
    Pha tấn công
    59
  •  
     
  • 54
    Tấn công nguy hiểm
    31
  •  
     

BXH VĐQG Israel 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Hapoel Kiryat Shmona 2 1 0 1 2 4 -2 37 T B
2 Maccabi Bnei Raina 2 1 1 0 4 1 3 35 H T
3 Hapoel Jerusalem 2 1 1 0 5 2 3 34 T H
4 Ironi Tiberias 2 0 1 1 2 3 -1 28 H B
5 Maccabi Petah Tikva FC 2 1 0 1 5 3 2 27 B T
6 Hapoel Bnei Sakhnin FC 2 1 0 1 3 5 -2 27 B T
7 Ashdod MS 2 0 2 0 2 2 0 24 H H
8 Hapoel Hadera 2 0 1 1 2 5 -3 21 H B

Relegation