Tổng số trận | 182 |
Số trận đã kết thúc | 20 (10.99%) |
Số trận sắp đá | 162 (89.01%) |
Số trận thắng (sân nhà) | 8 (4.4%) |
Số trận thắng (sân khách) | 4 (2.2%) |
Số trận hòa | 8 (4.4%) |
Số bàn thắng | 55 (2.75 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân nhà) | 33 (1.65 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân khách) | 22 (1.1 bàn thắng/trận) |
Đội tấn công tốt nhất | Maccabi Tel Aviv (8 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Maccabi Tel Aviv, Maccabi Netanya (8 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Maccabi Haifa (4 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất | Hapoel Hadera (0 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Maccabi Haifa, Hapoel Hadera (0 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Maccabi Netanya, Hapoel Hadera (0 bàn thắng) |
Đội phòng ngự tốt nhất | Hapoel Tel Aviv, Hapoel Beer Sheva (1 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Hapoel Tel Aviv, Maccabi Haifa, Hapoel Beer Sheva (0 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Maccabi Tel Aviv (0 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất | Ashdod, Hapoel Hadera (8 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | Maccabi Petah Tikva, Hapoel Hadera (3 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | Ashdod (6 bàn thua) |