Đối đầu Albacete vs Mirandes, 23h30 ngày 30/3
Kết quả Albacete vs Mirandes Đối đầu Albacete vs Mirandes Phong độ Albacete gần đây Phong độ Mirandes gần đây
Hạng 2 Tây Ban Nha 2024-2025: Albacete vs Mirandes
- Giải đấu: Hạng 2 Tây Ban NhaMùa giải (mùa bóng): 2024-2025Thời gian: 30/3/2025 23:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Albacete vs Mirandes trước đây
- 15/09/2024Mirandes2 - 0Albacete1 - 0L
- 26/05/2024Albacete2 - 2Mirandes1 - 0D
- 17/12/2023Mirandes2 - 0Albacete1 - 0L
- 27/05/2023Albacete2 - 1Mirandes0 - 0W
- 04/12/2022Mirandes4 - 2Albacete3 - 1L
- 18/04/2021Albacete1 - 0Mirandes0 - 0W
- 22/12/2020Mirandes0 - 2Albacete0 - 2W
- 16/02/2020Mirandes1 - 1Albacete1 - 1D
- 24/11/2019Albacete1 - 2Mirandes1 - 2L
- 21/02/2016Albacete1 - 1Mirandes1 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Albacete vs Mirandes
- Thống kê lịch sử đối đầu Albacete vs Mirandes: thống kê chung
Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Albacete vs Mirandes: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
Hạng 2 Tây Ban Nha | 10 | 3 | 3 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Albacete vs Mirandes: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Albacete (sân nhà) | 5 | 2 | 2 | 1 |
Albacete (sân khách) | 5 | 1 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Albacete thắng
Bại: là số trận Albacete thua
Thắng: là số trận Albacete thắng
Bại: là số trận Albacete thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Tây Ban Nha mùa 2024-2025: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Albacete và Mirandes trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Tây Ban Nha mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Tây Ban Nha 2024-2025:
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Elche | 33 | 17 | 9 | 7 | 45 | 26 | 19 | 60 | T B T H T T |
2 | Racing Santander | 33 | 17 | 8 | 8 | 52 | 37 | 15 | 59 | H T H T B T |
3 | Levante | 33 | 16 | 11 | 6 | 50 | 32 | 18 | 59 | T T T T T B |
4 | Mirandes | 33 | 17 | 7 | 9 | 45 | 29 | 16 | 58 | B T T H T B |
5 | SD Huesca | 33 | 15 | 9 | 9 | 46 | 31 | 15 | 54 | H T B B B T |
6 | Real Oviedo | 33 | 15 | 9 | 9 | 44 | 38 | 6 | 54 | T B B H B T |
7 | Almeria | 33 | 14 | 11 | 8 | 56 | 44 | 12 | 53 | H H B T B T |
8 | Granada CF | 33 | 13 | 10 | 10 | 50 | 42 | 8 | 49 | H B T B T B |
9 | Albacete | 33 | 12 | 10 | 11 | 43 | 41 | 2 | 46 | B T B T T T |
10 | Burgos CF | 33 | 13 | 7 | 13 | 29 | 34 | -5 | 46 | B T T T T H |
11 | Cordoba | 33 | 12 | 9 | 12 | 46 | 48 | -2 | 45 | T T H H H B |
12 | Deportivo La Coruna | 33 | 11 | 12 | 10 | 44 | 39 | 5 | 45 | H T H H H T |
13 | Eibar | 32 | 12 | 8 | 12 | 31 | 32 | -1 | 44 | B H T T H T |
14 | Cadiz | 32 | 11 | 11 | 10 | 43 | 41 | 2 | 44 | T H B T T B |
15 | Malaga | 33 | 9 | 15 | 9 | 34 | 36 | -2 | 42 | T H B B T B |
16 | Sporting Gijon | 33 | 9 | 14 | 10 | 40 | 39 | 1 | 41 | H H H H B B |
17 | Castellon | 33 | 11 | 8 | 14 | 46 | 48 | -2 | 41 | H T B H B H |
18 | Real Zaragoza | 33 | 9 | 10 | 14 | 43 | 47 | -4 | 37 | H H B B H B |
19 | Eldense | 33 | 9 | 9 | 15 | 34 | 47 | -13 | 36 | T B T H B H |
20 | Tenerife | 33 | 7 | 7 | 19 | 30 | 48 | -18 | 28 | B B T B T T |
21 | Racing de Ferrol | 33 | 4 | 11 | 18 | 18 | 52 | -34 | 23 | B B B H B B |
22 | FC Cartagena | 33 | 4 | 5 | 24 | 22 | 60 | -38 | 17 | B B B B H H |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: