Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Áo mùa giải 2024/25

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Áo mùa 2024-2025

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Trenkwalder Admira Wacker 22 17 0.77
2 SV Ried 22 16 0.73
3 First Wien 1894 22 32 1.45
4 St.Polten 22 21 0.95
5 Kapfenberg 22 36 1.64
6 SC Bregenz 21 32 1.52
7 Rapid Vienna (Youth) 22 34 1.55
8 Sturm Graz (Youth) 22 28 1.27
9 FC Liefering 21 28 1.33
10 SKU Amstetten 22 30 1.36
11 Austria Lustenau 22 19 0.86
12 ASK Voitsberg 22 31 1.41
13 Floridsdorfer AC 22 30 1.36
14 SV Stripfing Weiden 22 31 1.41
15 SV Horn 22 50 2.27
16 Lafnitz 22 60 2.73

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Áo 2024-2025 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Trenkwalder Admira Wacker 11 7 0.64
2 SV Ried 11 9 0.82
3 Rapid Vienna (Youth) 11 11 1
4 SC Bregenz 11 18 1.64
5 First Wien 1894 11 13 1.18
6 Kapfenberg 11 17 1.55
7 Sturm Graz (Youth) 11 9 0.82
8 St.Polten 11 10 0.91
9 SKU Amstetten 11 15 1.36
10 FC Liefering 11 14 1.27
11 Floridsdorfer AC 11 12 1.09
12 SV Stripfing Weiden 11 15 1.36
13 ASK Voitsberg 11 14 1.27
14 Austria Lustenau 10 9 0.9
15 SV Horn 12 26 2.17
16 Lafnitz 10 25 2.5

Bảng xếp hạng phòng ngự Hạng 2 Áo 2024-2025 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Trenkwalder Admira Wacker 11 10 0.91
2 SV Ried 11 7 0.64
3 St.Polten 11 11 1
4 First Wien 1894 11 19 1.73
5 Austria Lustenau 12 10 0.83
6 Kapfenberg 11 19 1.73
7 FC Liefering 10 14 1.4
8 Sturm Graz (Youth) 11 19 1.73
9 SC Bregenz 10 14 1.4
10 SKU Amstetten 11 15 1.36
11 Rapid Vienna (Youth) 11 23 2.09
12 ASK Voitsberg 11 17 1.55
13 SV Stripfing Weiden 11 16 1.45
14 Floridsdorfer AC 11 18 1.64
15 SV Horn 10 24 2.4
16 Lafnitz 12 35 2.92
Cập nhật:
Tên giải đấu Hạng 2 Áo
Tên khác
Tên Tiếng Anh Austria Erste Division
Ảnh / Logo
Mùa giải hiện tại 2024-2025
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 22
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)