Floridsdorfer AC: tin tức, thông tin website facebook
CLB Floridsdorfer AC: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | Floridsdorfer AC |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | 1910 |
Bóng đá quốc gia nào? | Áo |
Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Áo |
Mùa giải-mùa bóng | 2024-2025 |
Địa chỉ | |
Sân vận động | FAC-Platz |
Sức chứa sân vận động | 5,000 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV Mitja Morec |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | http://www.fac.at/ |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Floridsdorfer AC mới nhất
- 29/03 00:00FC LieferingFloridsdorfer AC2 - 0Vòng 21
- 15/03 00:00Floridsdorfer ACAustria Lustenau 10 - 0Vòng 20
- 09/03 16:30Floridsdorfer ACFirst Wien 18941 - 1Vòng 19
- 01/03 02:30SV RiedFloridsdorfer AC2 - 0Vòng 18
- 22/02 00:00Floridsdorfer ACKapfenberg1 - 0Vòng 17
- 20/03 20:00Rapid WienFloridsdorfer AC0 - 0
- 14/02 21:00Floridsdorfer ACTJ Start Brno0 - 0
- 04/02 18:00Floridsdorfer ACVyskov0 - 2
- 29/01 20:00WSG Swarovski TirolFloridsdorfer AC2 - 0
- 24/01 17:30St.PoltenFloridsdorfer AC1 - 1
Lịch thi đấu Floridsdorfer AC sắp tới
- 01/07 00:00FAC Team Fur WienWiener Viktoria? - ?
- 18/10 22:00LASK LinzFloridsdorfer AC? - ?
- 06/04 01:00Floridsdorfer ACTrenkwalder Admira Wacker? - ?Vòng 22
- 11/04 23:00LafnitzFloridsdorfer AC? - ?Vòng 23
- 18/04 22:00Floridsdorfer ACRapid Vienna (Youth)? - ?Vòng 24
- 21/04 22:00SC BregenzFloridsdorfer AC? - ?Vòng 25
- 26/04 22:00Floridsdorfer ACSKU Amstetten? - ?Vòng 26
- 03/05 22:00SV Stripfing WeidenFloridsdorfer AC? - ?Vòng 27
- 10/05 22:00Floridsdorfer ACSV Horn? - ?Vòng 28
- 16/05 22:00ASK VoitsbergFloridsdorfer AC? - ?Vòng 29
BXH Hạng 2 Áo mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trenkwalder Admira Wacker | 21 | 15 | 4 | 2 | 37 | 16 | 21 | 49 | T T H T T H |
2 | SV Ried | 22 | 15 | 3 | 4 | 41 | 16 | 25 | 48 | T T B T T H |
3 | First Wien 1894 | 22 | 12 | 2 | 8 | 40 | 32 | 8 | 38 | B T B H T B |
4 | Kapfenberg | 22 | 11 | 3 | 8 | 35 | 36 | -1 | 36 | H H B T T T |
5 | SC Bregenz | 21 | 10 | 5 | 6 | 39 | 32 | 7 | 35 | T B B T T B |
6 | St.Polten | 21 | 9 | 7 | 5 | 31 | 21 | 10 | 34 | T T H T H H |
7 | Rapid Vienna (Youth) | 22 | 10 | 4 | 8 | 39 | 34 | 5 | 34 | B T B B H T |
8 | Sturm Graz (Youth) | 21 | 8 | 7 | 6 | 33 | 27 | 6 | 31 | B T H T T B |
9 | SKU Amstetten | 22 | 8 | 5 | 9 | 33 | 30 | 3 | 29 | B H B B H H |
10 | FC Liefering | 20 | 8 | 4 | 8 | 28 | 28 | 0 | 28 | B B T T B T |
11 | Austria Lustenau | 21 | 4 | 11 | 6 | 15 | 19 | -4 | 23 | H B B T H B |
12 | ASK Voitsberg | 21 | 7 | 2 | 12 | 23 | 28 | -5 | 23 | T T B T B B |
13 | Floridsdorfer AC | 21 | 5 | 6 | 10 | 19 | 28 | -9 | 21 | B H B T H B |
14 | SV Stripfing Weiden | 22 | 4 | 8 | 10 | 24 | 31 | -7 | 20 | T B H H T T |
15 | SV Horn | 21 | 3 | 4 | 14 | 22 | 49 | -27 | 13 | B B T B H B |
16 | Lafnitz | 22 | 2 | 5 | 15 | 28 | 60 | -32 | 11 | B H H B B B |
Upgrade Team Championship Playoff