Sturm Graz (Youth): tin tức, thông tin website facebook

CLB Sturm Graz (Youth): Thông tin mới nhất

Tên chính thức Sturm Graz (Youth)
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Áo
Giải bóng đá VĐQG Hạng 2 Áo
Mùa giải-mùa bóng 2024-2025
Địa chỉ Eggenberger Gürtel 9 8020 Graz
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 12,000 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website http://www.sksturm.at/
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Sturm Graz (Youth) mới nhất

Lịch thi đấu Sturm Graz (Youth) sắp tới

  • 08/07 23:30
    SK Furstenfeld
    Sturm Graz (Youth)
    ? - ?
  • 05/04 19:30
    Sturm Graz (Youth)
    Austria Lustenau
    ? - ?
    Vòng 22
  • 11/04 23:00
    ASK Voitsberg
    Sturm Graz (Youth)
    ? - ?
    Vòng 23
  • 18/04 22:00
    Sturm Graz (Youth)
    First Wien 1894
    ? - ?
    Vòng 24
  • 21/04 22:00
    Sturm Graz (Youth)
    SV Horn
    ? - ?
    Vòng 25
  • 26/04 22:00
    Trenkwalder Admira Wacker
    Sturm Graz (Youth)
    ? - ?
    Vòng 26
  • 03/05 22:00
    Sturm Graz (Youth)
    St.Polten
    ? - ?
    Vòng 27
  • 10/05 22:00
    SV Ried
    Sturm Graz (Youth)
    ? - ?
    Vòng 28
  • 16/05 22:00
    Sturm Graz (Youth)
    Lafnitz
    ? - ?
    Vòng 29
  • 25/05 22:00
    Floridsdorfer AC
    Sturm Graz (Youth)
    ? - ?
    Vòng 30

BXH Hạng 2 Áo mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Trenkwalder Admira Wacker 21 15 4 2 37 16 21 49 T T H T T H
2 SV Ried 22 15 3 4 41 16 25 48 T T B T T H
3 First Wien 1894 22 12 2 8 40 32 8 38 B T B H T B
4 Kapfenberg 22 11 3 8 35 36 -1 36 H H B T T T
5 SC Bregenz 21 10 5 6 39 32 7 35 T B B T T B
6 St.Polten 21 9 7 5 31 21 10 34 T T H T H H
7 Rapid Vienna (Youth) 22 10 4 8 39 34 5 34 B T B B H T
8 Sturm Graz (Youth) 21 8 7 6 33 27 6 31 B T H T T B
9 SKU Amstetten 22 8 5 9 33 30 3 29 B H B B H H
10 FC Liefering 20 8 4 8 28 28 0 28 B B T T B T
11 Austria Lustenau 21 4 11 6 15 19 -4 23 H B B T H B
12 ASK Voitsberg 21 7 2 12 23 28 -5 23 T T B T B B
13 Floridsdorfer AC 21 5 6 10 19 28 -9 21 B H B T H B
14 SV Stripfing Weiden 22 4 8 10 24 31 -7 20 T B H H T T
15 SV Horn 21 3 4 14 22 49 -27 13 B B T B H B
16 Lafnitz 22 2 5 15 28 60 -32 11 B H H B B B

Upgrade Team Championship Playoff