Kết quả Mamelodi Sundowns vs AmaZulu, 00h30 ngày 12/03
Kết quả Mamelodi Sundowns vs AmaZulu Đối đầu Mamelodi Sundowns vs AmaZulu Phong độ Mamelodi Sundowns gần đây Phong độ AmaZulu gần đây
- Thứ tư, Ngày 12/03/202500:30
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.74+1.25
1.00O 2.5
0.79U 2.5
0.951
1.35X
4.332
7.00Hiệp 1-0.5
0.89+0.5
0.95O 0.5
0.36U 0.5
2.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Mamelodi Sundowns vs AmaZulu
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Giông bão - 26℃~27℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nam Phi 2024-2025 » vòng 22
-
Mamelodi Sundowns vs AmaZulu: Diễn biến chính
- 11'Grant Kekana0-0
- 31'Aubrey Modiba0-0
- 42'0-0Abbubaker Mobara
- 51'Peter Shalulile (Assist:Khuliso Johnson Mudau)1-0
- 68'1-0Bongani Zunga
- 87'Arthur Sales (Assist:Lucas Costa)2-0
- BXH VĐQG Nam Phi
- BXH bóng đá Nam Phi mới nhất
-
Mamelodi Sundowns vs AmaZulu: Số liệu thống kê
- Mamelodi SundownsAmaZulu
- 5Phạt góc2
-
- 3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
- 2Thẻ vàng2
-
- 16Tổng cú sút6
-
- 7Sút trúng cầu môn0
-
- 9Sút ra ngoài6
-
- 4Cản sút1
-
- 10Sút Phạt16
-
- 65%Kiểm soát bóng35%
-
- 70%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)30%
-
- 542Số đường chuyền273
-
- 89%Chuyền chính xác79%
-
- 16Phạm lỗi10
-
- 3Việt vị2
-
- 0Cứu thua5
-
- 10Rê bóng thành công2
-
- 6Đánh chặn9
-
- 9Ném biên17
-
- 3Thử thách5
-
- 32Long pass15
-
- 120Pha tấn công88
-
- 84Tấn công nguy hiểm52
-
BXH VĐQG Nam Phi 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mamelodi Sundowns | 23 | 19 | 1 | 3 | 51 | 14 | 37 | 58 | T T T H T B |
2 | Orlando Pirates | 20 | 15 | 1 | 4 | 32 | 14 | 18 | 46 | T B T H T T |
3 | TS Galaxy | 25 | 9 | 9 | 7 | 30 | 26 | 4 | 36 | T H T T B H |
4 | Stellenbosch FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 27 | 17 | 10 | 35 | T H T H T B |
5 | Sekhukhune United | 22 | 10 | 4 | 8 | 29 | 26 | 3 | 34 | T T B B T B |
6 | Polokwane City FC | 24 | 9 | 7 | 8 | 18 | 19 | -1 | 34 | H H B B T B |
7 | AmaZulu | 25 | 10 | 3 | 12 | 28 | 32 | -4 | 33 | T H B B B T |
8 | Kaizer Chiefs | 24 | 8 | 6 | 10 | 24 | 29 | -5 | 30 | B T H B B H |
9 | Chippa United | 22 | 8 | 5 | 9 | 21 | 18 | 3 | 29 | B H B T T H |
10 | Lamontville Golden Arrows | 21 | 7 | 7 | 7 | 17 | 21 | -4 | 28 | B H T B T H |
11 | Magesi | 24 | 7 | 5 | 12 | 14 | 25 | -11 | 26 | B T B T T T |
12 | Marumo Gallants FC | 24 | 7 | 5 | 12 | 21 | 35 | -14 | 26 | T B B T T H |
13 | Richards Bay | 24 | 6 | 6 | 12 | 15 | 23 | -8 | 24 | H T B T B B |
14 | Cape Town City | 24 | 6 | 6 | 12 | 13 | 27 | -14 | 24 | B B H H B H |
15 | Supersport United | 23 | 5 | 8 | 10 | 13 | 23 | -10 | 23 | T B H B H H |
16 | Royal AM | 11 | 1 | 5 | 5 | 10 | 14 | -4 | 8 | T B B H B B |
CAF CL qualifying CAF Cup qualifying Relegation Play-offs Relegation