Tổng số trận | 236 |
Số trận đã kết thúc | 47 (19.92%) |
Số trận sắp đá | 189 (80.08%) |
Số trận thắng (sân nhà) | 18 (7.63%) |
Số trận thắng (sân khách) | 19 (8.05%) |
Số trận hòa | 10 (4.24%) |
Số bàn thắng | 97 (2.06 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân nhà) | 49 (1.04 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân khách) | 48 (1.02 bàn thắng/trận) |
Đội tấn công tốt nhất | Mamelodi Sundowns (13 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Mamelodi Sundowns, Orlando Pirates (13 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Mamelodi Sundowns, Lamontville Golden Arrows (7 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất | TS Galaxy (2 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Ajax Cape Town, Cape Town City (1 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân khách) | AmaZulu, TS Galaxy (0 bàn thắng) |
Đội phòng ngự tốt nhất | Mamelodi Sundowns, TS Galaxy (2 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Kaizer Chiefs, TS Galaxy (0 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Mamelodi Sundowns, Supersport United, Chippa United, Sekhukhune United (1 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất | Ajax Cape Town (12 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | Stellenbosch, Chippa United, Richards Bay (6 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | Ajax Cape Town (7 bàn thua) |