Kết quả Chippa United vs AmaZulu, 20h30 ngày 29/03
Kết quả Chippa United vs AmaZulu Đối đầu Chippa United vs AmaZulu Phong độ Chippa United gần đây Phong độ AmaZulu gần đây
- Thứ bảy, Ngày 29/03/202520:30
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 24Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.83-0
0.97O 1.75
0.75U 1.75
0.931
2.65X
2.752
2.90Hiệp 1+0
0.85-0
0.95O 0.75
0.87U 0.75
0.89 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chippa United vs AmaZulu
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 30℃~31℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Nam Phi 2024-2025 » vòng 24
-
Chippa United vs AmaZulu: Diễn biến chính
- 19'Enock Sakala1-0
- 36'Craig Martin (Assist:Aviwe Mqokozo)2-0
- 44'2-1
Tshepang Moremi (Assist:Rowan Lancaster Human)
- BXH VĐQG Nam Phi
- BXH bóng đá Nam Phi mới nhất
-
Chippa United vs AmaZulu: Số liệu thống kê
- Chippa UnitedAmaZulu
- 2Phạt góc6
-
- 1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
- 12Tổng cú sút15
-
- 4Sút trúng cầu môn6
-
- 6Sút ra ngoài5
-
- 2Cản sút4
-
- 13Sút Phạt8
-
- 35%Kiểm soát bóng65%
-
- 38%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)62%
-
- 305Số đường chuyền549
-
- 33%Chuyền chính xác27%
-
- 8Phạm lỗi13
-
- 5Cứu thua4
-
- 21Rê bóng thành công8
-
- 10Đánh chặn5
-
- 4Ném biên5
-
- 8Thử thách7
-
- 8Long pass14
-
BXH VĐQG Nam Phi 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mamelodi Sundowns | 23 | 19 | 1 | 3 | 51 | 14 | 37 | 58 | T T T H T B |
2 | Orlando Pirates | 20 | 15 | 1 | 4 | 32 | 14 | 18 | 46 | T B T H T T |
3 | Sekhukhune United | 23 | 11 | 4 | 8 | 31 | 27 | 4 | 37 | T B B T B T |
4 | TS Galaxy | 25 | 9 | 9 | 7 | 30 | 26 | 4 | 36 | T H T T B H |
5 | Stellenbosch FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 27 | 17 | 10 | 35 | T H T H T B |
6 | Polokwane City FC | 24 | 9 | 7 | 8 | 18 | 19 | -1 | 34 | H H B B T B |
7 | AmaZulu | 25 | 10 | 3 | 12 | 28 | 32 | -4 | 33 | T H B B B T |
8 | Kaizer Chiefs | 24 | 8 | 6 | 10 | 24 | 29 | -5 | 30 | B T H B B H |
9 | Chippa United | 22 | 8 | 5 | 9 | 21 | 18 | 3 | 29 | B H B T T H |
10 | Lamontville Golden Arrows | 21 | 7 | 7 | 7 | 17 | 21 | -4 | 28 | B H T B T H |
11 | Magesi | 24 | 7 | 5 | 12 | 14 | 25 | -11 | 26 | B T B T T T |
12 | Marumo Gallants FC | 24 | 7 | 5 | 12 | 21 | 35 | -14 | 26 | T B B T T H |
13 | Richards Bay | 24 | 6 | 6 | 12 | 15 | 23 | -8 | 24 | H T B T B B |
14 | Cape Town City | 25 | 6 | 6 | 13 | 14 | 29 | -15 | 24 | B H H B H B |
15 | Supersport United | 23 | 5 | 8 | 10 | 13 | 23 | -10 | 23 | T B H B H H |
16 | Royal AM | 11 | 1 | 5 | 5 | 10 | 14 | -4 | 8 | T B B H B B |
CAF CL qualifying CAF Cup qualifying Relegation Play-offs Relegation