Kết quả AmaZulu vs TS Galaxy, 00h30 ngày 15/03
Kết quả AmaZulu vs TS Galaxy Đối đầu AmaZulu vs TS Galaxy Phong độ AmaZulu gần đây Phong độ TS Galaxy gần đây
- Thứ bảy, Ngày 15/03/202500:30
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 23Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.74-0
1.02O 2
0.91U 2
0.851
2.30X
3.102
2.75Hiệp 1+0
0.71-0
1.05O 0.5
0.50U 0.5
1.45 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AmaZulu vs TS Galaxy
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 22℃~23℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
VĐQG Nam Phi 2024-2025 » vòng 23
-
AmaZulu vs TS Galaxy: Diễn biến chính
- 30'0-1
Dzenan Zajmovic (Assist:Kamogelo Sebelebele)
- 38'0-2
Kamogelo Sebelebele (Assist:Marks Munyai)
- 43'0-2Mlungisi Mbunjana
- 44'Elmo Kambindu1-2
- 75'1-2Marks Munyai
- 83'Nkosikhona Radebe1-2
- BXH VĐQG Nam Phi
- BXH bóng đá Nam Phi mới nhất
-
AmaZulu vs TS Galaxy: Số liệu thống kê
- AmaZuluTS Galaxy
- 7Phạt góc5
-
- 3Phạt góc (Hiệp 1)5
-
- 1Thẻ vàng2
-
- 15Tổng cú sút8
-
- 5Sút trúng cầu môn5
-
- 10Sút ra ngoài3
-
- 13Sút Phạt6
-
- 62%Kiểm soát bóng38%
-
- 62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
- 533Số đường chuyền325
-
- 86%Chuyền chính xác74%
-
- 6Phạm lỗi13
-
- 1Việt vị1
-
- 4Cứu thua5
-
- 13Rê bóng thành công13
-
- 12Đánh chặn9
-
- 19Ném biên19
-
- 1Woodwork0
-
- 12Thử thách8
-
- 29Long pass24
-
- 138Pha tấn công93
-
- 99Tấn công nguy hiểm45
-
BXH VĐQG Nam Phi 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mamelodi Sundowns | 23 | 19 | 1 | 3 | 51 | 14 | 37 | 58 | T T T H T B |
2 | Orlando Pirates | 20 | 15 | 1 | 4 | 32 | 14 | 18 | 46 | T B T H T T |
3 | TS Galaxy | 25 | 9 | 9 | 7 | 30 | 26 | 4 | 36 | T H T T B H |
4 | Stellenbosch FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 27 | 17 | 10 | 35 | T H T H T B |
5 | Sekhukhune United | 22 | 10 | 4 | 8 | 29 | 26 | 3 | 34 | T T B B T B |
6 | Polokwane City FC | 24 | 9 | 7 | 8 | 18 | 19 | -1 | 34 | H H B B T B |
7 | AmaZulu | 25 | 10 | 3 | 12 | 28 | 32 | -4 | 33 | T H B B B T |
8 | Kaizer Chiefs | 24 | 8 | 6 | 10 | 24 | 29 | -5 | 30 | B T H B B H |
9 | Chippa United | 22 | 8 | 5 | 9 | 21 | 18 | 3 | 29 | B H B T T H |
10 | Lamontville Golden Arrows | 21 | 7 | 7 | 7 | 17 | 21 | -4 | 28 | B H T B T H |
11 | Magesi | 24 | 7 | 5 | 12 | 14 | 25 | -11 | 26 | B T B T T T |
12 | Marumo Gallants FC | 24 | 7 | 5 | 12 | 21 | 35 | -14 | 26 | T B B T T H |
13 | Richards Bay | 24 | 6 | 6 | 12 | 15 | 23 | -8 | 24 | H T B T B B |
14 | Cape Town City | 24 | 6 | 6 | 12 | 13 | 27 | -14 | 24 | B B H H B H |
15 | Supersport United | 23 | 5 | 8 | 10 | 13 | 23 | -10 | 23 | T B H B H H |
16 | Royal AM | 11 | 1 | 5 | 5 | 10 | 14 | -4 | 8 | T B B H B B |
CAF CL qualifying CAF Cup qualifying Relegation Play-offs Relegation