Đối đầu Nice vs Nantes, 01h45 ngày 05/4

Ligue 1 2024-2025: Nice vs Nantes

  • Giải đấu: Ligue 1
    Mùa giải (mùa bóng): 2024-2025
    Thời gian: 05/4/2025 01:45
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Nice vs Nantes trước đây

  • 20/10/2024
    Nantes
    1 - 1
    Nice
    0 - 0
    D
  • 31/03/2024
    Nice
    1 - 2
    Nantes
    0 - 1
    L
  • 03/12/2023
    Nantes
    1 - 0
    Nice
    1 - 0
    L
  • 12/03/2023
    Nantes
    2 - 2
    Nice
    1 - 1
    D
  • 23/10/2022
    Nice
    1 - 1
    Nantes
    0 - 0
    D
  • 15/01/2022
    Nice
    2 - 1
    Nantes
    1 - 1
    W
  • 12/09/2021
    Nantes
    0 - 2
    Nice
    0 - 0
    W
  • 04/04/2021
    Nantes
    1 - 2
    Nice
    1 - 2
    W
  • 04/10/2020
    Nice
    2 - 1
    Nantes
    1 - 1
    W
  • 08/05/2022
    Nice
    0 - 1
    Nantes
    0 - 0
    L

Thống kê thành tích đối đầu Nice vs Nantes

- Thống kê lịch sử đối đầu Nice vs Nantes: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 4 3 3

- Thống kê lịch sử đối đầu Nice vs Nantes: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Ligue 1 9 4 3 2
Cúp Quốc Gia Pháp 1 0 0 1

- Thống kê lịch sử đối đầu Nice vs Nantes: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Nice (sân nhà) 5 2 1 2
Nice (sân khách) 5 2 2 1
Ghi chú:
Thắng: là số trận Nice thắng
Bại: là số trận Nice thua

BXH Vòng Bảng Ligue 1 mùa 2024-2025: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội NiceNantes trên Bảng xếp hạng của Ligue 1 mùa giải 2024-2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Ligue 1 2024-2025:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Paris Saint Germain (PSG) 27 22 5 0 79 26 53 71 T T T T T T
2 Monaco 27 15 5 7 53 33 20 50 T B T H T T
3 Marseille 27 15 4 8 54 36 18 49 T B T B B B
4 Nice 27 13 8 6 51 33 18 47 T T T B H B
5 Lille 27 13 8 6 41 28 13 47 T T B T B T
6 Strasbourg 27 13 7 7 45 35 10 46 T H T T T T
7 Lyon 27 13 6 8 52 37 15 45 T B T T T B
8 Stade Brestois 27 12 4 11 42 42 0 40 H H B T H T
9 Lens 27 11 6 10 31 30 1 39 B B B T T B
10 AJ Auxerre 27 9 8 10 38 39 -1 35 H T B T H T
11 Toulouse 27 9 7 11 35 33 2 34 B T T H B B
12 Rennes 27 10 2 15 38 37 1 32 B T T B B T
13 Nantes 27 6 9 12 31 46 -15 27 B T B B T B
14 Angers 27 7 6 14 26 45 -19 27 T H B B B B
15 Reims 27 6 8 13 29 41 -12 26 B B B B H T
16 Le Havre 27 7 3 17 29 57 -28 24 B B T H B T
17 Saint Etienne 26 5 5 16 26 63 -37 20 B B H B H B
18 Montpellier 26 4 3 19 21 60 -39 15 B B B B B B

UEFA CL qualifying UEFA CL play-offs UEFA CL play-offs UEFA EL qualifying UEFA ECL play-offs Championship Playoff Relegation
Cập nhật: