Kết quả AFC Wimbledon vs Crewe Alexandra, 02h45 ngày 12/02

Hạng 2 Anh 2024-2025 » vòng 9

  • AFC Wimbledon vs Crewe Alexandra: Diễn biến chính

  • 5'
    0-0
    Tom Lowery
  • 21'
    0-0
    Zac Williams
  • 39'
    0-0
    Jamie Knight-Lebel
  • 41'
    Mathew Stevens goal 
    1-0
  • 45'
    Jake Reeves (Assist:Omar Bugiel) goal 
    2-0
  • 46'
    2-0
     Lewis Billington
     Matus Holicek
  • 56'
    Mathew Stevens (Assist:Alistair Smith) goal 
    3-0
  • 60'
    3-0
     Max Sanders
     Tom Lowery
  • 61'
    3-0
     Calum Agius
     Shilow Tracey
  • 71'
    3-0
    Max Conway
  • 72'
    Aron Sasu  
    Josh Neufville  
    3-0
  • 72'
    Myles Hippolyte  
    Marcus Browne  
    3-0
  • 77'
    3-0
    Jack Powell
  • 78'
    Joe Pigott  
    Omar Bugiel  
    3-0
  • 89'
    James Furlong  
    James Tilley  
    3-0
  • 90'
    Osman Foyo  
    Mathew Stevens  
    3-0
  • AFC Wimbledon vs Crewe Alexandra: Đội hình chính và dự bị

  • AFC Wimbledon3-4-1-2
    1
    Owen Goodman
    6
    Ryan Johnson
    31
    Joe Lewis
    33
    Isaac Ogundere
    7
    James Tilley
    12
    Alistair Smith
    4
    Jake Reeves
    11
    Josh Neufville
    18
    Marcus Browne
    14
    Mathew Stevens
    9
    Omar Bugiel
    10
    Shilow Tracey
    11
    Joel Tabiner
    23
    Jack Powell
    30
    Tom Lowery
    17
    Matus Holicek
    2
    Ryan Cooney
    3
    Jamie Knight-Lebel
    26
    Connor ORiordan
    4
    Zac Williams
    25
    Max Conway
    12
    Filip Marschall
    Crewe Alexandra5-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 29Aron Sasu
    21Myles Hippolyte
    39Joe Pigott
    3James Furlong
    19Osman Foyo
    22Lewis Ward
    5John-Joe O Toole
    Lewis Billington 28
    Max Sanders 6
    Calum Agius 20
    Tom Booth 1
    Stan Dancey 22
    Adrien Thibaut 29
    Luca Moore 32
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Johnnie Jackson
    Lee Bell
  • BXH Hạng 2 Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • AFC Wimbledon vs Crewe Alexandra: Số liệu thống kê

  • AFC Wimbledon
    Crewe Alexandra
  • 1
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    4
  •  
     
  • 0
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    0
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 7
    Sút Phạt
    14
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng
    40%
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    41%
  •  
     
  • 505
    Số đường chuyền
    337
  •  
     
  • 80%
    Chuyền chính xác
    69%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    7
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 63
    Đánh đầu
    51
  •  
     
  • 41
    Đánh đầu thành công
    16
  •  
     
  • 0
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 21
    Rê bóng thành công
    13
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    27
  •  
     
  • 22
    Cản phá thành công
    13
  •  
     
  • 5
    Thử thách
    8
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 20
    Long pass
    16
  •  
     
  • 114
    Pha tấn công
    84
  •  
     
  • 34
    Tấn công nguy hiểm
    29
  •  
     

BXH Hạng 2 Anh 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Port Vale 41 20 13 8 54 40 14 73 T T B T T T
2 Walsall 41 20 12 9 72 49 23 72 B H H H H B
3 Bradford City 40 20 10 10 52 34 18 70 T B B T H B
4 Doncaster Rovers 40 20 10 10 61 46 15 70 B H H T H T
5 Notts County 40 19 11 10 61 39 22 68 B T B H T T
6 AFC Wimbledon 40 18 11 11 53 31 22 65 T B T H H B
7 Grimsby Town 40 19 5 16 54 57 -3 62 T B B T T B
8 Crewe Alexandra 40 15 16 9 47 39 8 61 B H H H B T
9 Colchester United 40 14 17 9 48 40 8 59 T T T B B H
10 Chesterfield 40 16 10 14 61 49 12 58 T T H T T B
11 Salford City 39 15 12 12 48 44 4 57 H H B T T H
12 Fleetwood Town 40 14 14 12 57 49 8 56 T H B H T T
13 Bromley 40 13 14 13 52 51 1 53 T B H B B H
14 Swindon Town 40 12 15 13 57 57 0 51 H H H H B T
15 Cheltenham Town 41 13 11 17 51 61 -10 50 T H B B B B
16 Barrow 40 13 10 17 44 47 -3 49 T H H T B H
17 Newport County 40 13 8 19 49 65 -16 47 B B T B B H
18 Milton Keynes Dons 40 13 7 20 51 62 -11 46 T B T H B B
19 Gillingham 39 11 12 16 33 41 -8 45 B T H H H H
20 Harrogate Town 40 12 9 19 33 51 -18 45 H T B H H T
21 Tranmere Rovers 41 10 13 18 36 58 -22 43 T T H T B T
22 Accrington Stanley 40 10 12 18 46 59 -13 42 B T H H H B
23 Morecambe 40 10 6 24 36 57 -21 36 T B H B T T
24 Carlisle United 40 7 10 23 31 61 -30 31 B B T H B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation