Kết quả Walsall vs Port Vale, 18h30 ngày 05/04
- Thứ bảy, Ngày 05/04/202518:30
Xem Live
-
45+
Vòng đấu: Vòng 41Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.12+0.25
0.77O 6.25
0.99U 6.25
0.891
7.00X
3.242
1.49Hiệp 1-0.25
6.66+0.25
0.05O 0.5
0.50U 0.5
1.50 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Walsall vs Port Vale
-
Sân vận động: Bescot Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 14℃~15℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Anh 2024-2025 » vòng 41
-
Walsall vs Port Vale: Diễn biến chính
- 4'0-1
Lorent Tolaj
- 7'Taylor Allen1-1
- 11'Levi Amantchi (Assist:Oisin McEntee)2-1
- 30'2-1Lorent Tolaj
- 32'Liam Gordon2-1
- 36'2-1Sam Hart
Kyle Johnson - 41'2-2
Ben Garrity (Assist:Lorent Tolaj)
- 44'Nathan Asiimwe2-2
-
Walsall vs Port Vale: Đội hình chính và dự bị
- Walsall3-5-212Sam Hornby30Evan Weir26David Okagbue4Oisin McEntee3Liam Gordon21Taylor Allen25Ryan Stirk22Jamie Jellis19Nathan Asiimwe11Levi Amantchi9Jamille Matt19Lorent Tolaj9Jayden Stockley24Kyle Johnson18Ryan Croasdale8Ben Garrity2Mitchell Clarke38Rhys Walters22Jesse Debrah6Nathan Smith5Connor Hallisey13Benjamin Paul Amos
- Đội hình dự bị
- 1Tommy Simkin5Donervorn Daniels2Connor Barrett20George Hall37Albert Adomah36Ethan Wheatley39Danny JohnsonSam Hart 42Nathan Broome 40Rico Richards 26Jack Shorrock 23George Byers 7Antwoine Hackford 32Ronan Curtis 11
- Huấn luyện viên (HLV)
- Mathew SadlerAndy Crosby
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Walsall vs Port Vale: Số liệu thống kê
- WalsallPort Vale
- 0Phạt góc2
-
- 0Phạt góc (Hiệp 1)2
-
- 2Thẻ vàng1
-
- 5Tổng cú sút9
-
- 5Sút trúng cầu môn3
-
- 0Sút ra ngoài6
-
- 1Cản sút3
-
- 6Sút Phạt8
-
- 32%Kiểm soát bóng68%
-
- 32%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)68%
-
- 76Số đường chuyền155
-
- 57%Chuyền chính xác67%
-
- 8Phạm lỗi6
-
- 0Việt vị1
-
- 23Đánh đầu36
-
- 18Đánh đầu thành công12
-
- 0Cứu thua2
-
- 3Rê bóng thành công3
-
- 2Đánh chặn2
-
- 6Ném biên13
-
- 3Cản phá thành công4
-
- 0Thử thách2
-
- 1Kiến tạo thành bàn1
-
- 21Pha tấn công56
-
- 8Tấn công nguy hiểm32
-
BXH Hạng 2 Anh 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Walsall | 40 | 20 | 12 | 8 | 70 | 46 | 24 | 72 | H B H H H H |
2 | Bradford City | 40 | 20 | 10 | 10 | 52 | 34 | 18 | 70 | T B B T H B |
3 | Port Vale | 40 | 19 | 13 | 8 | 51 | 38 | 13 | 70 | B T T B T T |
4 | Notts County | 40 | 19 | 11 | 10 | 61 | 39 | 22 | 68 | B T B H T T |
5 | Doncaster Rovers | 39 | 19 | 10 | 10 | 59 | 46 | 13 | 67 | T B H H T H |
6 | AFC Wimbledon | 40 | 18 | 11 | 11 | 53 | 31 | 22 | 65 | T B T H H B |
7 | Grimsby Town | 40 | 19 | 5 | 16 | 54 | 57 | -3 | 62 | T B B T T B |
8 | Crewe Alexandra | 40 | 15 | 16 | 9 | 47 | 39 | 8 | 61 | B H H H B T |
9 | Colchester United | 40 | 14 | 17 | 9 | 48 | 40 | 8 | 59 | T T T B B H |
10 | Chesterfield | 39 | 16 | 10 | 13 | 61 | 45 | 16 | 58 | T T T H T T |
11 | Salford City | 39 | 15 | 12 | 12 | 48 | 44 | 4 | 57 | H H B T T H |
12 | Fleetwood Town | 40 | 14 | 14 | 12 | 57 | 49 | 8 | 56 | T H B H T T |
13 | Bromley | 40 | 13 | 14 | 13 | 52 | 51 | 1 | 53 | T B H B B H |
14 | Swindon Town | 40 | 12 | 15 | 13 | 57 | 57 | 0 | 51 | H H H H B T |
15 | Cheltenham Town | 40 | 13 | 11 | 16 | 51 | 59 | -8 | 50 | B T H B B B |
16 | Barrow | 40 | 13 | 10 | 17 | 44 | 47 | -3 | 49 | T H H T B H |
17 | Newport County | 40 | 13 | 8 | 19 | 49 | 65 | -16 | 47 | B B T B B H |
18 | Milton Keynes Dons | 40 | 13 | 7 | 20 | 51 | 62 | -11 | 46 | T B T H B B |
19 | Gillingham | 39 | 11 | 12 | 16 | 33 | 41 | -8 | 45 | B T H H H H |
20 | Harrogate Town | 40 | 12 | 9 | 19 | 33 | 51 | -18 | 45 | H T B H H T |
21 | Accrington Stanley | 40 | 10 | 12 | 18 | 46 | 59 | -13 | 42 | B T H H H B |
22 | Tranmere Rovers | 40 | 9 | 13 | 18 | 32 | 58 | -26 | 40 | H T T H T B |
23 | Morecambe | 40 | 10 | 6 | 24 | 36 | 57 | -21 | 36 | T B H B T T |
24 | Carlisle United | 40 | 7 | 10 | 23 | 31 | 61 | -30 | 31 | B B T H B B |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh