Kết quả Lamontville Golden Arrows vs Mamelodi Sundowns, 00h30 ngày 06/03
Kết quả Lamontville Golden Arrows vs Mamelodi Sundowns Đối đầu Lamontville Golden Arrows vs Mamelodi Sundowns Phong độ Lamontville Golden Arrows gần đây Phong độ Mamelodi Sundowns gần đây
- Thứ năm, Ngày 06/03/202500:30
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 21Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.25
0.80-1.25
1.02O 2.5
0.93U 2.5
0.831
6.50X
3.902
1.40Hiệp 1+0.5
0.79-0.5
1.03O 0.5
0.35U 0.5
2.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lamontville Golden Arrows vs Mamelodi Sundowns
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 25℃~26℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Nam Phi 2024-2025 » vòng 21
-
Lamontville Golden Arrows vs Mamelodi Sundowns: Diễn biến chính
- 17'0-0Malibongwe Khoza
- 30'0-0Thapelo Morena
- 31'Keenan Leigh Phillips (Assist:Sbonelo Cele)1-0
- 36'Olwethu Ncube1-0
- 44'1-1
Lucas Costa
- 45'Themba Mantshiyane1-1
- 78'1-1Mosa Lebusa
- 81'1-1Lucas Suarez
- BXH VĐQG Nam Phi
- BXH bóng đá Nam Phi mới nhất
-
Lamontville Golden Arrows vs Mamelodi Sundowns: Số liệu thống kê
- Lamontville Golden ArrowsMamelodi Sundowns
- 6Phạt góc7
-
- 4Phạt góc (Hiệp 1)3
-
- 2Thẻ vàng4
-
- 7Tổng cú sút18
-
- 2Sút trúng cầu môn3
-
- 5Sút ra ngoài15
-
- 14Sút Phạt9
-
- 33%Kiểm soát bóng67%
-
- 41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
- 216Số đường chuyền444
-
- 70%Chuyền chính xác88%
-
- 9Phạm lỗi14
-
- 2Việt vị7
-
- 5Cứu thua1
-
- 8Rê bóng thành công10
-
- 4Đánh chặn11
-
- 17Ném biên16
-
- 9Thử thách7
-
- 26Long pass30
-
- 81Pha tấn công95
-
- 50Tấn công nguy hiểm89
-
BXH VĐQG Nam Phi 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Mamelodi Sundowns | 23 | 19 | 1 | 3 | 51 | 14 | 37 | 58 | T T T H T B |
2 | Orlando Pirates | 20 | 15 | 1 | 4 | 32 | 14 | 18 | 46 | T B T H T T |
3 | Sekhukhune United | 23 | 11 | 4 | 8 | 31 | 27 | 4 | 37 | T B B T B T |
4 | TS Galaxy | 25 | 9 | 9 | 7 | 30 | 26 | 4 | 36 | T H T T B H |
5 | Stellenbosch FC | 22 | 9 | 8 | 5 | 27 | 17 | 10 | 35 | T H T H T B |
6 | Polokwane City FC | 24 | 9 | 7 | 8 | 18 | 19 | -1 | 34 | H H B B T B |
7 | AmaZulu | 25 | 10 | 3 | 12 | 28 | 32 | -4 | 33 | T H B B B T |
8 | Kaizer Chiefs | 24 | 8 | 6 | 10 | 24 | 29 | -5 | 30 | B T H B B H |
9 | Chippa United | 22 | 8 | 5 | 9 | 21 | 18 | 3 | 29 | B H B T T H |
10 | Lamontville Golden Arrows | 21 | 7 | 7 | 7 | 17 | 21 | -4 | 28 | B H T B T H |
11 | Magesi | 24 | 7 | 5 | 12 | 14 | 25 | -11 | 26 | B T B T T T |
12 | Marumo Gallants FC | 24 | 7 | 5 | 12 | 21 | 35 | -14 | 26 | T B B T T H |
13 | Richards Bay | 24 | 6 | 6 | 12 | 15 | 23 | -8 | 24 | H T B T B B |
14 | Cape Town City | 25 | 6 | 6 | 13 | 14 | 29 | -15 | 24 | B H H B H B |
15 | Supersport United | 23 | 5 | 8 | 10 | 13 | 23 | -10 | 23 | T B H B H H |
16 | Royal AM | 11 | 1 | 5 | 5 | 10 | 14 | -4 | 8 | T B B H B B |
CAF CL qualifying CAF Cup qualifying Relegation Play-offs Relegation