Đối đầu Roasso Kumamoto vs Kataller Toyama, 11h00 ngày 06/4

Hạng 2 Nhật Bản 2025: Roasso Kumamoto vs Kataller Toyama

  • Giải đấu: Hạng 2 Nhật Bản
    Mùa giải (mùa bóng): 2025
    Thời gian: 06/4/2025 11:00
    Số phút bù giờ:

Lịch sử đối đầu Roasso Kumamoto vs Kataller Toyama trước đây

  • 14/11/2021
    Roasso Kumamoto
    2 - 2
    Kataller Toyama
    2 - 0
    D
  • 13/06/2021
    Kataller Toyama
    1 - 1
    Roasso Kumamoto
    1 - 0
    D
  • 09/12/2020
    Roasso Kumamoto
    1 - 0
    Kataller Toyama
    0 - 0
    W
  • 02/09/2020
    Kataller Toyama
    2 - 3
    Roasso Kumamoto
    1 - 2
    W
  • 13/10/2019
    Kataller Toyama
    1 - 1
    Roasso Kumamoto
    0 - 0
    D
  • 14/07/2019
    Roasso Kumamoto
    2 - 1
    Kataller Toyama
    0 - 0
    W
  • 24/08/2014
    Kataller Toyama
    0 - 2
    Roasso Kumamoto
    0 - 0
    W
  • 31/05/2014
    Roasso Kumamoto
    2 - 0
    Kataller Toyama
    2 - 0
    W
  • 06/10/2013
    Kataller Toyama
    1 - 2
    Roasso Kumamoto
    0 - 2
    W
  • 31/03/2013
    Roasso Kumamoto
    1 - 1
    Kataller Toyama
    0 - 1
    D

Thống kê thành tích đối đầu Roasso Kumamoto vs Kataller Toyama

- Thống kê lịch sử đối đầu Roasso Kumamoto vs Kataller Toyama: thống kê chung

Số trận đối đầu Thắng Hòa Bại
10 6 4 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Roasso Kumamoto vs Kataller Toyama: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
Hạng 3 Nhật Bản 6 3 3 0
Hạng 2 Nhật Bản 4 3 1 0

- Thống kê lịch sử đối đầu Roasso Kumamoto vs Kataller Toyama: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập

Số trận Thắng Hòa Bại
Roasso Kumamoto (sân nhà) 5 3 2 0
Roasso Kumamoto (sân khách) 5 3 2 0
Ghi chú:
Thắng: là số trận Roasso Kumamoto thắng
Bại: là số trận Roasso Kumamoto thua

BXH Vòng Bảng Hạng 2 Nhật Bản mùa 2025: Bảng D

Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Roasso KumamotoKataller Toyama trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2025: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2025:

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 JEF United Ichihara Chiba 8 7 0 1 19 7 12 21 T T T T B T
2 Omiya Ardija 8 5 1 2 13 6 7 16 T T B T B H
3 Jubilo Iwata 8 5 1 2 11 9 2 16 B B T T T H
4 V-Varen Nagasaki 7 4 2 1 15 9 6 14 H T H T T B
5 Vegalta Sendai 8 4 2 2 10 7 3 14 T H H B T T
6 Imabari FC 7 3 3 1 10 6 4 12 H T T H T H
7 Tokushima Vortis 8 3 3 2 5 3 2 12 H H B H T B
8 Fujieda MYFC 8 3 3 2 11 10 1 12 T H T H T B
9 Oita Trinita 8 2 5 1 7 6 1 11 B H H H T H
10 Kataller Toyama 7 3 1 3 6 5 1 10 B T T H B B
11 Roasso Kumamoto 7 3 1 3 10 11 -1 10 T B H B T T
12 Ventforet Kofu 8 3 1 4 8 10 -2 10 B H B B T T
13 Sagan Tosu 8 3 1 4 6 10 -4 10 B H T T B T
14 Montedio Yamagata 8 2 3 3 12 11 1 9 B T T H H H
15 Mito Hollyhock 8 2 3 3 11 11 0 9 H H H B T B
16 Consadole Sapporo 8 3 0 5 7 13 -6 9 B B T T B T
17 Blaublitz Akita 8 3 0 5 9 16 -7 9 B B B B T B
18 Renofa Yamaguchi 8 1 3 4 7 9 -2 6 T B H B B H
19 Ban Di Tesi Iwaki 8 0 3 5 3 12 -9 3 H H B B B B
20 Ehime FC 8 0 2 6 7 16 -9 2 H B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: