Kết quả Imabari FC vs Kataller Toyama, 12h00 ngày 16/03

Hạng 2 Nhật Bản 2025 » vòng 5

  • Imabari FC vs Kataller Toyama: Diễn biến chính

  • 10'
    Shuta Sasa  
    Takafumi Yamada  
    0-0
  • 29'
    0-0
    Yoshiki Takahashi
  • 63'
    0-0
     Daichi Matsuoka
     Tatsumi Iida
  • 63'
    0-0
     Shosei Usui
     Riki Matsuda
  • 74'
    Kenshin Yuba  
    Rei Umeki  
    0-0
  • 75'
    0-0
     Naoki Inoue
     Hayate Take
  • 75'
    0-0
     Sho Fuseya
     Yoshiki Takahashi
  • 75'
    Kyota Mochii  
    Wesley Tanque  
    0-0
  • 82'
    0-0
     Hiroya Sueki
     Shosei Usui
  • 87'
    Kosuke Fujioka  
    Junya Kato  
    0-0
  • 90'
    0-0
     Shuichi Sakai
     Keita Ueda
  • Imabari FC vs Kataller Toyama: Đội hình chính và dự bị

  • Imabari FC3-1-4-2
    1
    Kotaro Tachikawa
    2
    Tetsuya Kato
    5
    Danilo Silva
    16
    Rio Omori
    37
    Rei Umeki
    77
    Junya Kato
    18
    Hikaru Arai
    9
    Takatora Kondo
    7
    Takafumi Yamada
    11
    Wesley Tanque
    10
    Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio
    10
    Riki Matsuda
    58
    Hayate Take
    33
    Yoshiki Takahashi
    34
    Genta Takenaka
    48
    Keita Ueda
    18
    Tatsumi Iida
    23
    Shimpei Nishiya
    4
    Kyosuke Kamiyama
    5
    Junya Imase
    88
    Takumi Hama
    1
    Tomoki Tagawa
    Kataller Toyama4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 13Kosuke Fujioka
    3Naoya Fukumori
    21Tomoki Hino
    4Ryota Ichihara
    44Genta Ito
    50Yuta Mikado
    17Kyota Mochii
    33Shuta Sasa
    14Kenshin Yuba
    Sho Fuseya 28
    Naoki Inoue 17
    Ayumu Kameda 25
    Yosuke Kawai 24
    Daichi Matsuoka 8
    Takuo Okubo 21
    Shuichi Sakai 41
    Hiroya Sueki 16
    Shosei Usui 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Imabari FC vs Kataller Toyama: Số liệu thống kê

  • Imabari FC
    Kataller Toyama
  • 8
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    12
  •  
     
  • 9
    Sút Phạt
    12
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng
    40%
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 12
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 126
    Pha tấn công
    102
  •  
     
  • 79
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 JEF United Ichihara Chiba 7 6 0 1 17 6 11 18 T T T T T B
2 Omiya Ardija 7 5 0 2 11 4 7 15 T T T B T B
3 Jubilo Iwata 7 5 0 2 11 9 2 15 T B B T T T
4 V-Varen Nagasaki 7 4 2 1 15 9 6 14 H T H T T B
5 Imabari FC 7 3 3 1 10 6 4 12 H T T H T H
6 Tokushima Vortis 7 3 3 1 5 2 3 12 T H H B H T
7 Fujieda MYFC 7 3 3 1 11 9 2 12 H T H T H T
8 Vegalta Sendai 7 3 2 2 9 7 2 11 B T H H B T
9 Kataller Toyama 7 3 1 3 6 5 1 10 B T T H B B
10 Oita Trinita 7 2 4 1 5 4 1 10 H B H H H T
11 Roasso Kumamoto 7 3 1 3 10 11 -1 10 T B H B T T
12 Mito Hollyhock 7 2 3 2 10 9 1 9 T H H H B T
13 Blaublitz Akita 7 3 0 4 9 15 -6 9 T B B B B T
14 Montedio Yamagata 7 2 2 3 12 11 1 8 B B T T H H
15 Ventforet Kofu 7 2 1 4 7 10 -3 7 B B H B B T
16 Sagan Tosu 7 2 1 4 5 10 -5 7 B B H T T B
17 Consadole Sapporo 7 2 0 5 6 13 -7 6 B B B T T B
18 Renofa Yamaguchi 7 1 2 4 6 8 -2 5 H T B H B B
19 Ban Di Tesi Iwaki 7 0 3 4 3 11 -8 3 H H H B B B
20 Ehime FC 7 0 1 6 6 15 -9 1 B H B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation