Kết quả Chelsea vs Tottenham Hotspur, 02h00 ngày 04/04
Kết quả Chelsea vs Tottenham Hotspur Soi kèo phạt góc Chelsea vs Tottenham, 2h ngày 04/04 Đối đầu Chelsea vs Tottenham Hotspur Lịch phát sóng Chelsea vs Tottenham Hotspur Phong độ Chelsea gần đây Phong độ Tottenham Hotspur gần đây
- Thứ sáu, Ngày 04/04/202502:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.84+0.75
1.06O 3.25
0.92U 3.25
0.931
1.53X
4.602
5.50Hiệp 1-0.25
0.82+0.25
1.08O 0.5
0.22U 0.5
3.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chelsea vs Tottenham Hotspur
-
Sân vận động: Stamford Bridge stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 12℃~13℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Ngoại Hạng Anh 2024-2025 » vòng 30
-
Chelsea vs Tottenham Hotspur: Diễn biến chính
- 45'0-0Cristian Gabriel Romero
- 45'Trevoh Thomas Chalobah0-0
- 50'Enzo Fernandez (Assist:Cole Jermaine Palmer)1-0
- 60'Moises Caicedo Goal cancelled1-0
- 64'1-0Pape Matar Sarr
Lucas Bergvall - 64'1-0Brennan Johnson
Wilson Odobert - 67'Nicolas Jackson1-0
- 68'Noni Madueke
Jadon Sancho1-0 - 71'1-0Pape Matar Sarr Goal cancelled
- 72'1-0Pape Matar Sarr
- 73'Marc Cucurella1-0
- 80'Pedro Neto1-0
- 82'Reece James
Nicolas Jackson1-0 - 86'Cole Jermaine Palmer1-0
- 88'1-0Pedro Porro
Micky van de Ven - 88'1-0Mathys Tel
James Maddison - 90'1-0Djed Spence
- 90'1-0Brennan Johnson
- 90'1-0Pedro Porro
- 90'Oluwatosin Adarabioyo
Cole Jermaine Palmer1-0 - 90'Kiernan Dewsbury-Hall
Enzo Fernandez1-0
-
Chelsea vs Tottenham Hotspur: Đội hình chính và dự bị
- Chelsea4-2-3-11Robert Sanchez3Marc Cucurella6Levi Samuels Colwill23Trevoh Thomas Chalobah27Malo Gusto8Enzo Fernandez25Moises Caicedo19Jadon Sancho20Cole Jermaine Palmer7Pedro Neto15Nicolas Jackson28Wilson Odobert19Dominic Solanke7Son Heung Min15Lucas Bergvall30Rodrigo Bentancur10James Maddison24Djed Spence17Cristian Gabriel Romero37Micky van de Ven13Iyenoma Destiny Udogie1Guglielmo Vicario
- Đội hình dự bị
- 4Oluwatosin Adarabioyo24Reece James11Noni Madueke22Kiernan Dewsbury-Hall12Filip Jorgensen18Christopher Nkunku5Benoit Badiashile Mukinayi32Tyrique George34Josh AcheampongMathys Tel 11Pape Matar Sarr 29Pedro Porro 23Brennan Johnson 22Antonin Kinsky 31Yves Bissouma 8Archie Gray 14Mikey Moore 47Ben Davies 33
- Huấn luyện viên (HLV)
- Enzo MarescaAnge Postecoglou
- BXH Ngoại Hạng Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Chelsea vs Tottenham Hotspur: Số liệu thống kê
- ChelseaTottenham Hotspur
- Giao bóng trước
-
- 4Phạt góc6
-
- 4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
- 5Thẻ vàng5
-
- 11Tổng cú sút8
-
- 5Sút trúng cầu môn2
-
- 4Sút ra ngoài3
-
- 2Cản sút3
-
- 16Sút Phạt7
-
- 50%Kiểm soát bóng50%
-
- 55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
- 434Số đường chuyền433
-
- 85%Chuyền chính xác88%
-
- 7Phạm lỗi16
-
- 5Việt vị5
-
- 11Đánh đầu23
-
- 4Đánh đầu thành công13
-
- 2Cứu thua4
-
- 16Rê bóng thành công17
-
- 4Thay người4
-
- 5Đánh chặn6
-
- 21Ném biên10
-
- 16Cản phá thành công17
-
- 3Thử thách7
-
- 1Kiến tạo thành bàn0
-
- 31Long pass16
-
- 95Pha tấn công77
-
- 64Tấn công nguy hiểm44
-
BXH Ngoại Hạng Anh 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Liverpool | 30 | 22 | 7 | 1 | 70 | 27 | 43 | 73 | T H T T T T |
2 | Arsenal | 30 | 17 | 10 | 3 | 55 | 25 | 30 | 61 | T B H H T T |
3 | Nottingham Forest | 30 | 17 | 6 | 7 | 50 | 35 | 15 | 57 | B B H T T T |
4 | Chelsea | 30 | 15 | 7 | 8 | 54 | 37 | 17 | 52 | B B T T B T |
5 | Manchester City | 30 | 15 | 6 | 9 | 57 | 40 | 17 | 51 | T B T B H T |
6 | Newcastle United | 29 | 15 | 5 | 9 | 49 | 39 | 10 | 50 | B B T B T T |
7 | Aston Villa | 30 | 13 | 9 | 8 | 44 | 45 | -1 | 48 | H H T B T T |
8 | Brighton Hove Albion | 30 | 12 | 11 | 7 | 48 | 45 | 3 | 47 | T T T T H B |
9 | Fulham | 30 | 12 | 9 | 9 | 44 | 40 | 4 | 45 | T B T B T B |
10 | AFC Bournemouth | 30 | 12 | 8 | 10 | 49 | 38 | 11 | 44 | T B B H B B |
11 | Brentford | 30 | 12 | 5 | 13 | 51 | 47 | 4 | 41 | T T H B T B |
12 | Crystal Palace | 29 | 10 | 10 | 9 | 37 | 34 | 3 | 40 | T B T T T H |
13 | Manchester United | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 | 41 | -4 | 37 | B H T H T B |
14 | Tottenham Hotspur | 30 | 10 | 4 | 16 | 55 | 44 | 11 | 34 | T T B H B B |
15 | Everton | 30 | 7 | 13 | 10 | 32 | 37 | -5 | 34 | T H H H H B |
16 | West Ham United | 30 | 9 | 7 | 14 | 33 | 50 | -17 | 34 | B T T B H B |
17 | Wolves | 30 | 8 | 5 | 17 | 41 | 58 | -17 | 29 | B T B H T T |
18 | Ipswich Town | 30 | 4 | 8 | 18 | 30 | 63 | -33 | 20 | H B B B B T |
19 | Leicester City | 30 | 4 | 5 | 21 | 25 | 67 | -42 | 17 | B B B B B B |
20 | Southampton | 30 | 2 | 4 | 24 | 22 | 71 | -49 | 10 | B B B B B H |
UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh