Phong độ Chelsea gần đây, KQ Chelsea mới nhất
Phong độ Chelsea gần đây
- 04/04/2025ChelseaTottenham Hotspur0 - 0W
- 16/03/2025ArsenalChelsea1 - 0L
- 09/03/2025ChelseaLeicester City0 - 0W
- 26/02/2025ChelseaSouthampton3 - 0W
- 23/02/2025Aston VillaChelsea0 - 1L
- 15/02/2025Brighton Hove AlbionChelsea2 - 0L
- 04/02/2025ChelseaWest Ham United0 - 1W
- 14/03/2025ChelseaFC Copenhagen0 - 0W
- 07/03/2025FC CopenhagenChelsea0 - 0W
- 09/02/2025Brighton Hove AlbionChelsea1 - 1L
Thống kê phong độ Chelsea gần đây, KQ Chelsea mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 6 | 0 | 4 |
Thống kê phong độ Chelsea gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Ngoại Hạng Anh | 7 | 4 | 0 | 3 |
- Cúp FA | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Cúp C3 Châu Âu | 2 | 2 | 0 | 0 |
Phong độ Chelsea gần đây: theo giải đấu
- 04/04/2025ChelseaTottenham Hotspur0 - 0W
- 16/03/2025ArsenalChelsea1 - 0L
- 09/03/2025ChelseaLeicester City0 - 0W
- 26/02/2025ChelseaSouthampton3 - 0W
- 23/02/2025Aston VillaChelsea0 - 1L
- 15/02/2025Brighton Hove AlbionChelsea2 - 0L
- 04/02/2025ChelseaWest Ham United0 - 1W
- 09/02/2025Brighton Hove AlbionChelsea1 - 1L
- 14/03/2025ChelseaFC Copenhagen0 - 0W
- 07/03/2025FC CopenhagenChelsea0 - 0W
- Kết quả Chelsea mới nhất ở giải Ngoại Hạng Anh
- Kết quả Chelsea mới nhất ở giải Cúp FA
- Kết quả Chelsea mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Chelsea gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Chelsea (sân nhà) | 6 | 6 | 0 | 0 |
Chelsea (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Ngoại Hạng Anh mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Liverpool | 30 | 22 | 7 | 1 | 70 | 27 | 43 | 73 | T H T T T T |
2 | Arsenal | 31 | 17 | 11 | 3 | 56 | 26 | 30 | 62 | B H H T T H |
3 | Nottingham Forest | 31 | 17 | 6 | 8 | 51 | 37 | 14 | 57 | B H T T T B |
4 | Chelsea | 30 | 15 | 7 | 8 | 54 | 37 | 17 | 52 | B B T T B T |
5 | Manchester City | 30 | 15 | 6 | 9 | 57 | 40 | 17 | 51 | T B T B H T |
6 | Aston Villa | 31 | 14 | 9 | 8 | 46 | 46 | 0 | 51 | H T B T T T |
7 | Newcastle United | 29 | 15 | 5 | 9 | 49 | 39 | 10 | 50 | B B T B T T |
8 | Brighton Hove Albion | 31 | 12 | 11 | 8 | 49 | 47 | 2 | 47 | T T T H B B |
9 | AFC Bournemouth | 31 | 12 | 9 | 10 | 51 | 40 | 11 | 45 | B B H B B H |
10 | Fulham | 30 | 12 | 9 | 9 | 44 | 40 | 4 | 45 | T B T B T B |
11 | Crystal Palace | 30 | 11 | 10 | 9 | 39 | 35 | 4 | 43 | B T T T H T |
12 | Brentford | 30 | 12 | 5 | 13 | 51 | 47 | 4 | 41 | T T H B T B |
13 | Manchester United | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 | 41 | -4 | 37 | B H T H T B |
14 | Everton | 31 | 7 | 14 | 10 | 33 | 38 | -5 | 35 | H H H H B H |
15 | West Ham United | 31 | 9 | 8 | 14 | 35 | 52 | -17 | 35 | T T B H B H |
16 | Tottenham Hotspur | 30 | 10 | 4 | 16 | 55 | 44 | 11 | 34 | T T B H B B |
17 | Wolves | 31 | 9 | 5 | 17 | 43 | 59 | -16 | 32 | T B H T T T |
18 | Ipswich Town | 31 | 4 | 8 | 19 | 31 | 65 | -34 | 20 | B B B B T B |
19 | Leicester City | 30 | 4 | 5 | 21 | 25 | 67 | -42 | 17 | B B B B B B |
20 | Southampton | 30 | 2 | 4 | 24 | 22 | 71 | -49 | 10 | B B B B B H |
UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL qualifying Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)