Kết quả FC Wil 1900 vs Stade Nyonnais, 00h00 ngày 16/02
Kết quả FC Wil 1900 vs Stade Nyonnais Đối đầu FC Wil 1900 vs Stade Nyonnais Phong độ FC Wil 1900 gần đây Phong độ Stade Nyonnais gần đây
- Chủ nhật, Ngày 16/02/202500:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 22Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.85+0.5
1.01O 2.75
0.93U 2.75
0.911
1.75X
3.502
3.80Hiệp 1-0.25
0.98+0.25
0.88O 0.5
0.30U 0.5
2.30 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Wil 1900 vs Stade Nyonnais
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 0℃~1℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Thụy Sĩ 2024-2025 » vòng 22
-
FC Wil 1900 vs Stade Nyonnais: Diễn biến chính
- 13'0-1
Seydou Traore (Assist:Jules Sylvestre Brac)
- 21'Marwane Hajij (Assist:Ayo Akinola)1-1
- 50'Ramon Guzzo (Assist:Sadin Crnovrsanin)2-1
- 66'2-1Seydou Traore
- 73'Tim Staubli2-1
- 79'2-1Ethan Brandy
- BXH Hạng 2 Thụy Sĩ
- BXH bóng đá Thụy sĩ mới nhất
-
FC Wil 1900 vs Stade Nyonnais: Số liệu thống kê
- FC Wil 1900Stade Nyonnais
- 3Phạt góc2
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
- 1Thẻ vàng2
-
- 10Tổng cú sút6
-
- 5Sút trúng cầu môn1
-
- 5Sút ra ngoài5
-
- 10Sút Phạt13
-
- 50%Kiểm soát bóng50%
-
- 50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
- 591Số đường chuyền447
-
- 83%Chuyền chính xác79%
-
- 13Phạm lỗi10
-
- 1Việt vị1
-
- 0Cứu thua4
-
- 8Rê bóng thành công8
-
- 9Đánh chặn3
-
- 22Ném biên20
-
- 9Thử thách7
-
- 28Long pass34
-
- 88Pha tấn công79
-
- 65Tấn công nguy hiểm52
-
BXH Hạng 2 Thụy Sĩ 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Thun | 29 | 16 | 8 | 5 | 52 | 32 | 20 | 56 | H T H T B T |
2 | Aarau | 29 | 15 | 9 | 5 | 52 | 33 | 19 | 54 | T T H H H H |
3 | Etoile Carouge | 28 | 13 | 8 | 7 | 45 | 35 | 10 | 47 | H T T H H T |
4 | Vaduz | 28 | 10 | 10 | 8 | 38 | 37 | 1 | 40 | B B H T B T |
5 | Stade Ouchy | 29 | 10 | 9 | 10 | 44 | 38 | 6 | 39 | T B B T T H |
6 | FC Wil 1900 | 29 | 10 | 9 | 10 | 44 | 39 | 5 | 39 | B T H T B T |
7 | Neuchatel Xamax | 28 | 11 | 3 | 14 | 48 | 51 | -3 | 36 | T H B T B T |
8 | Bellinzona | 28 | 7 | 9 | 12 | 31 | 42 | -11 | 30 | H H B B B H |
9 | Stade Nyonnais | 29 | 7 | 5 | 17 | 36 | 59 | -23 | 26 | H B B T B B |
10 | Schaffhausen | 29 | 6 | 6 | 17 | 31 | 55 | -24 | 24 | B H T B B B |
Upgrade Team Promotion Play-Offs Relegation