Kết quả Ehime FC vs Kataller Toyama, 10h50 ngày 16/02

Hạng 2 Nhật Bản 2025 » vòng 1

  • Ehime FC vs Kataller Toyama: Diễn biến chính

  • 62'
    0-0
     Yoshiki Takahashi
     Daichi Matsuoka
  • 62'
    0-0
     Shunta Sera
     Genta Takenaka
  • 62'
    Ben Duncan  
    Yuta Fujihara  
    0-0
  • 63'
    Ryo Kubota  
    Reiju Tsuruno  
    0-0
  • 67'
    0-1
    goal Tatsumi Iida
  • 75'
    0-1
     Sho Fuseya
     Tatsumi Iida
  • 75'
    0-1
     Naoki Inoue
     Riki Matsuda
  • 76'
    Taiga Ishiura  
    Yuya Taguchi  
    0-1
  • 82'
    Ryo Sato  
    Hidemasa Koda  
    0-1
  • 82'
    Takaya Kuroishi  
    Hayato Fukushima  
    0-1
  • 90'
    0-1
     Hayate Take
     Shosei Usui
  • Ehime FC vs Kataller Toyama: Đội hình chính và dự bị

  • Ehime FC4-4-2
    31
    Fuma Shirasaka
    44
    Kimiya Moriyama
    37
    Ryoga Ishio
    6
    Masashi Tanioka
    29
    Hayato Fukushima
    15
    Reiju Tsuruno
    8
    Yuta Fukazawa
    14
    Shunsuke Tanimoto
    24
    Hidemasa Koda
    18
    Yuya Taguchi
    11
    Yuta Fujihara
    10
    Riki Matsuda
    9
    Shosei Usui
    8
    Daichi Matsuoka
    34
    Genta Takenaka
    16
    Hiroya Sueki
    18
    Tatsumi Iida
    23
    Shimpei Nishiya
    41
    Shuichi Sakai
    4
    Kyosuke Kamiyama
    88
    Takumi Hama
    1
    Tomoki Tagawa
    Kataller Toyama4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 9Ben Duncan
    16Kohei Hosoya
    5Taiga Ishiura
    13Ryo Kubota
    19Takaya Kuroishi
    10Ryo Sato
    36Shugo Tsuji
    4Kotaro Yamahara
    25Haruki Yoshida
    Manato Furukawa 39
    Sho Fuseya 28
    Naoki Inoue 17
    Bong-jo Koh 31
    Atsushi Nabeta 26
    Shunta Sera 6
    Yoshiki Takahashi 33
    Hayate Take 58
    Keita Ueda 48
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Shigenari Izumi
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Ehime FC vs Kataller Toyama: Số liệu thống kê

  • Ehime FC
    Kataller Toyama
  • 7
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 10
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 2
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 4
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng
    47%
  •  
     
  • 60%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    40%
  •  
     
  • 8
    Phạm lỗi
    3
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 66
    Pha tấn công
    68
  •  
     
  • 58
    Tấn công nguy hiểm
    42
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 JEF United Ichihara Chiba 8 7 0 1 19 7 12 21 T T T T B T
2 Omiya Ardija 8 5 1 2 13 6 7 16 T T B T B H
3 Jubilo Iwata 8 5 1 2 11 9 2 16 B B T T T H
4 V-Varen Nagasaki 7 4 2 1 15 9 6 14 H T H T T B
5 Vegalta Sendai 8 4 2 2 10 7 3 14 T H H B T T
6 Imabari FC 7 3 3 1 10 6 4 12 H T T H T H
7 Tokushima Vortis 8 3 3 2 5 3 2 12 H H B H T B
8 Fujieda MYFC 8 3 3 2 11 10 1 12 T H T H T B
9 Oita Trinita 8 2 5 1 7 6 1 11 B H H H T H
10 Kataller Toyama 7 3 1 3 6 5 1 10 B T T H B B
11 Roasso Kumamoto 7 3 1 3 10 11 -1 10 T B H B T T
12 Ventforet Kofu 8 3 1 4 8 10 -2 10 B H B B T T
13 Sagan Tosu 8 3 1 4 6 10 -4 10 B H T T B T
14 Montedio Yamagata 8 2 3 3 12 11 1 9 B T T H H H
15 Mito Hollyhock 8 2 3 3 11 11 0 9 H H H B T B
16 Consadole Sapporo 8 3 0 5 7 13 -6 9 B B T T B T
17 Blaublitz Akita 8 3 0 5 9 16 -7 9 B B B B T B
18 Renofa Yamaguchi 8 1 3 4 7 9 -2 6 T B H B B H
19 Ban Di Tesi Iwaki 8 0 3 5 3 12 -9 3 H H B B B B
20 Ehime FC 8 0 2 6 7 16 -9 2 H B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation