Kết quả Volendam vs SC Telstar, 02h00 ngày 12/03

Hạng 2 Hà Lan 2024-2025 » vòng 31

  • Volendam vs SC Telstar: Diễn biến chính

  • 56'
    Henk Veerman (Assist:Bilal Ould-Chikh) goal 
    1-0
  • 59'
    Henk Veerman (Assist:Robert Muhren) goal 
    2-0
  • 67'
    2-0
     Mees Kaandorp
     Mohamed Hamdaoui
  • 68'
    2-0
     Nils Rossen
     Mitch Apau
  • 68'
    2-0
     Achraf Douiri
     Tyrese Noslin
  • 71'
    Jamie Jacobs  
    Robert Muhren  
    2-0
  • 74'
    2-0
     Jayden Turfkruier
     Tyrone Owusu
  • 76'
    Henk Veerman (Assist:Bilal Ould-Chikh) goal 
    3-0
  • 77'
    Nordin Bukala  
    Brandley Kuwas  
    3-0
  • 77'
    Vurnon Anita  
    Alex Plat  
    3-0
  • 80'
    3-0
     Reda Kharchouch
     Soufiane Hetli
  • 84'
    Silvinho Esajas  
    Milan de Haan  
    3-0
  • 84'
    Aurelio Oehlers  
    Bilal Ould-Chikh  
    3-0
  • Volendam vs SC Telstar: Đội hình chính và dự bị

  • Volendam4-2-3-1
    20
    Kayne van Oevelen
    32
    Yannick Leliendal
    3
    Mawouna Kodjo Amevor
    4
    Xavier Mbuyamba
    12
    Deron Payne
    36
    Milan de Haan
    6
    Alex Plat
    10
    Brandley Kuwas
    21
    Robert Muhren
    7
    Bilal Ould-Chikh
    9
    Henk Veerman
    9
    Youssef El Kachati
    23
    Soufiane Hetli
    7
    Mohamed Hamdaoui
    11
    Tyrese Noslin
    4
    Guus Offerhaus
    25
    Tyrone Owusu
    6
    Danny Bakker
    3
    Mitch Apau
    21
    Dewon Koswal
    2
    Jeff Hardeveld
    1
    Ronald Koeman
    SC Telstar3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 5Vurnon Anita
    25Luca Blondeau
    18Nordin Bukala
    23Gladwin Curiel
    28Silvinho Esajas
    8Jamie Jacobs
    22Barry Lauwers
    11Aurelio Oehlers
    30Yaell Samson
    14Daan Steur
    31Key-Shawn Wong-A-Soij
    39Mauro Zijlstra
    Abdelraffie Benzzine 24
    Tyrick Bodak 28
    Achraf Douiri 16
    Sebastiaan Hagedoorn 19
    Joey Houweling 20
    Mees Kaandorp 14
    Reda Kharchouch 27
    Adil Lechkar 15
    Nils Rossen 17
    Jayden Turfkruier 8
    Jaylan van Schooneveld 26
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Matthias Kohler
    Mike Snoei
  • BXH Hạng 2 Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • Volendam vs SC Telstar: Số liệu thống kê

  • Volendam
    SC Telstar
  • 7
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 1
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 56%
    Kiểm soát bóng
    44%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 433
    Số đường chuyền
    341
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    76%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 16
    Rê bóng thành công
    15
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    5
  •  
     
  • 27
    Ném biên
    26
  •  
     
  • 0
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 39
    Long pass
    24
  •  
     
  • 76
    Pha tấn công
    81
  •  
     
  • 53
    Tấn công nguy hiểm
    66
  •  
     

BXH Hạng 2 Hà Lan 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Volendam 32 22 4 6 74 36 38 70 T T T T T T
2 ADO Den Haag 32 18 7 7 53 36 17 61 T T T B T T
3 Excelsior SBV 32 17 8 7 58 34 24 59 T H B T T T
4 SC Cambuur 32 18 4 10 52 33 19 58 H T T T B T
5 Dordrecht 32 16 8 8 55 42 13 56 T T B B T B
6 De Graafschap 32 15 8 9 62 44 18 53 T T T T H B
7 SC Telstar 32 14 8 10 55 40 15 50 B T T B T T
8 Emmen 32 15 5 12 50 42 8 50 T B B T T T
9 Den Bosch 32 14 7 11 49 39 10 49 H B B B T T
10 Roda JC 32 12 9 11 45 47 -2 45 H H T T B B
11 Helmond Sport 32 12 8 12 48 48 0 44 B B T B H H
12 FC Eindhoven 32 11 8 13 50 54 -4 41 B T H B H H
13 AZ Alkmaar (Youth) 31 11 7 13 55 54 1 40 B B T T T H
14 MVV Maastricht 32 8 10 14 43 50 -7 34 B B B B H B
15 VVV Venlo 32 9 7 16 33 56 -23 34 B T B H T H
16 Jong Ajax (Youth) 32 8 7 17 35 45 -10 31 T B B B B B
17 FC Oss 32 6 12 14 23 53 -30 30 B H B H B H
18 Jong PSV Eindhoven (Youth) 31 6 5 20 45 67 -22 23 B B B H H B
19 FC Utrecht (Youth) 32 3 10 19 25 67 -42 19 H B B B B H
20 Vitesse Arnhem 32 9 8 15 42 65 -23 8 B T H T B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs