Kết quả Roda JC vs VVV Venlo, 22h30 ngày 29/03

Hạng 2 Hà Lan 2024-2025 » vòng 32

  • Roda JC vs VVV Venlo: Diễn biến chính

  • 3'
    0-1
    goal Simon Janssen
  • 36'
    Michael Breij
    0-1
  • 45'
    0-2
    goal Naim Matoug (Assist:Serano Seymor)
  • 46'
    Joshua Schwirten  
    Wesley Spieringhs  
    0-2
  • 48'
    Orhan Dzepar
    0-2
  • 58'
    Mamadou Saydou Bangura  
    Keziah Veendorp  
    0-2
  • 58'
    Khaled Razak  
    Zalan Vancsa  
    0-2
  • 62'
    0-2
     Lasse Wehmeyer
     Naim Matoug
  • 62'
    0-2
     Dean Zandbergen
     Bjorn van Zijl
  • 64'
    0-2
    Navarone Foor
  • 67'
    Mamadou Saydou Bangura (Assist:Michael Breij) goal 
    1-2
  • 69'
    Brian Koglin
    1-2
  • 71'
    1-3
    goal Navarone Foor (Assist:Dean Zandbergen)
  • 71'
    1-3
     Dries Saddiki
     Layee Kromah
  • 71'
    1-3
     Thijme Verheijen
     Elias Sierra
  • 79'
    1-3
     Diego van Zutphen
     Sylian Mokono
  • 90'
    1-4
    goal Gabin Blancquart (Assist:Serano Seymor)
  • 90'
    Issam El Maach
    1-4
  • Roda JC vs VVV Venlo: Đội hình chính và dự bị

  • Roda JC4-2-3-1
    52
    Issam El Maach
    18
    Tim Kother
    4
    Brian Koglin
    34
    Keziah Veendorp
    22
    Jay Kruiver
    17
    Orhan Dzepar
    6
    Wesley Spieringhs
    72
    Zalan Vancsa
    14
    Michael Breij
    97
    Thibo Baeten
    9
    Tiago Cukur
    18
    Bjorn van Zijl
    27
    Layee Kromah
    25
    Navarone Foor
    26
    Naim Matoug
    8
    Elias Sierra
    34
    Serano Seymor
    12
    Sylian Mokono
    4
    Rick Ketting
    33
    Gabin Blancquart
    5
    Simon Janssen
    16
    Trevor Doornbusch
    VVV Venlo4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 27Mamadou Saydou Bangura
    20Ryan Yang Leiten
    7Khaled Razak
    10Joshua Schwirten
    77Patriot Sejdiu
    23Jordy Steins
    33Juul Timmermans
    16Justin Treichel
    Brahim Darri 10
    Max De Waal 21
    Tijn Joosten 31
    Resley Kessels 30
    Joep Kluskens 6
    Dries Saddiki 17
    Zidane Taylan 22
    Pepijn Vallen 15
    Diego van Zutphen 37
    Thijme Verheijen 11
    Lasse Wehmeyer 7
    Dean Zandbergen 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Bas Sibum
    Rick Kruys
  • BXH Hạng 2 Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • Roda JC vs VVV Venlo: Số liệu thống kê

  • Roda JC
    VVV Venlo
  • 6
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    0
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    19
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    11
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 59%
    Kiểm soát bóng
    41%
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 422
    Số đường chuyền
    299
  •  
     
  • 75%
    Chuyền chính xác
    70%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    6
  •  
     
  • 16
    Rê bóng thành công
    21
  •  
     
  • 5
    Đánh chặn
    9
  •  
     
  • 29
    Ném biên
    18
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 38
    Long pass
    28
  •  
     
  • 111
    Pha tấn công
    58
  •  
     
  • 54
    Tấn công nguy hiểm
    42
  •  
     

BXH Hạng 2 Hà Lan 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Volendam 33 23 4 6 78 36 42 73 T T T T T T
2 Excelsior SBV 33 18 8 7 60 35 25 62 H B T T T T
3 ADO Den Haag 32 18 7 7 53 36 17 61 T T T B T T
4 Dordrecht 33 17 8 8 58 42 16 59 T B B T B T
5 SC Cambuur 33 18 4 11 52 36 16 58 T T T B T B
6 De Graafschap 32 15 8 9 62 44 18 53 T T T T H B
7 Emmen 33 16 5 12 53 42 11 53 B B T T T T
8 SC Telstar 32 14 8 10 55 40 15 50 B T T B T T
9 Den Bosch 32 14 7 11 49 39 10 49 H B B B T T
10 Roda JC 32 12 9 11 45 47 -2 45 H H T T B B
11 Helmond Sport 32 12 8 12 48 48 0 44 B B T B H H
12 AZ Alkmaar (Youth) 32 11 8 13 57 56 1 41 B T T T H H
13 FC Eindhoven 32 11 8 13 50 54 -4 41 B T H B H H
14 MVV Maastricht 33 8 10 15 44 52 -8 34 B B B H B B
15 VVV Venlo 33 9 7 17 34 58 -24 34 T B H T H B
16 FC Oss 33 7 12 14 25 54 -29 33 H B H B H T
17 Jong Ajax (Youth) 33 8 7 18 35 48 -13 31 B B B B B B
18 Jong PSV Eindhoven (Youth) 32 6 5 21 45 71 -26 23 B B H H B B
19 FC Utrecht (Youth) 32 3 10 19 25 67 -42 19 H B B B B H
20 Vitesse Arnhem 33 9 9 15 44 67 -23 9 T H T B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs