Kết quả FC Utrecht (Youth) vs VVV Venlo, 01h00 ngày 02/04

Hạng 2 Hà Lan 2024-2025 » vòng 26

  • FC Utrecht (Youth) vs VVV Venlo: Diễn biến chính

  • 62'
    0-0
     Dean Zandbergen
     Layee Kromah
  • 62'
    0-0
     Dries Saddiki
     Elias Sierra
  • 62'
    0-0
     Naim Matoug
     Thijme Verheijen
  • 67'
    0-0
    Lasse Wehmeyer
  • 68'
    Achraf Boumenjal  
    Mees Akkerman  
    0-0
  • 69'
    Georgios Charalampoglou  
    Tijn van den Boggende  
    0-0
  • 77'
    0-0
     Diego van Zutphen
     Sylian Mokono
  • 79'
    0-0
     Emmanuel Gyamfi
     Simon Janssen
  • 87'
    Sofiane Dris  
    Gibson Yah  
    0-0
  • 87'
    Bjorn Menzo  
    Lynden Edhart  
    0-0
  • FC Utrecht (Youth) vs VVV Venlo: Đội hình chính và dự bị

  • FC Utrecht (Youth)4-1-4-1
    1
    Kevin Gadellaa
    5
    Nazjir Held
    14
    Per Kloosterboer
    3
    Wessel Kooy
    2
    Massien Ghaddari
    8
    Gibson Yah
    11
    Lynden Edhart
    6
    Ivar Jenner
    10
    Noa Dundas
    7
    Mees Akkerman
    9
    Tijn van den Boggende
    27
    Layee Kromah
    7
    Lasse Wehmeyer
    25
    Navarone Foor
    11
    Thijme Verheijen
    8
    Elias Sierra
    34
    Serano Seymor
    12
    Sylian Mokono
    4
    Rick Ketting
    33
    Gabin Blancquart
    5
    Simon Janssen
    16
    Trevor Doornbusch
    VVV Venlo4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 16Oualid Agougil
    12Achraf Boumenjal
    19Georgios Charalampoglou
    31Andreas Dithmer
    23Michel Driezen
    18Sofiane Dris
    17Bjorn Menzo
    20Sil van der Wegen
    15Jesper van Riel
    21Tony Varjund
    24Neal Viereck
    Brahim Darri 10
    Emmanuel Gyamfi 19
    Resley Kessels 30
    Joep Kluskens 6
    Naim Matoug 26
    Dries Saddiki 17
    Zidane Taylan 22
    Pepijn Vallen 15
    Diego van Zutphen 37
    Dean Zandbergen 9
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Ivar van Dinteren
    Rick Kruys
  • BXH Hạng 2 Hà Lan
  • BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
  • FC Utrecht (Youth) vs VVV Venlo: Số liệu thống kê

  • FC Utrecht (Youth)
    VVV Venlo
  • 7
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 0
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    16
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 7
    Sút ra ngoài
    11
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    20
  •  
     
  • 44%
    Kiểm soát bóng
    56%
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    58%
  •  
     
  • 363
    Số đường chuyền
    458
  •  
     
  • 71%
    Chuyền chính xác
    78%
  •  
     
  • 20
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    5
  •  
     
  • 11
    Rê bóng thành công
    9
  •  
     
  • 4
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 30
    Ném biên
    33
  •  
     
  • 10
    Thử thách
    7
  •  
     
  • 27
    Long pass
    34
  •  
     
  • 94
    Pha tấn công
    99
  •  
     
  • 42
    Tấn công nguy hiểm
    49
  •  
     

BXH Hạng 2 Hà Lan 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Volendam 33 23 4 6 78 36 42 73 T T T T T T
2 Excelsior SBV 33 18 8 7 60 35 25 62 H B T T T T
3 ADO Den Haag 32 18 7 7 53 36 17 61 T T T B T T
4 Dordrecht 33 17 8 8 58 42 16 59 T B B T B T
5 SC Cambuur 33 18 4 11 52 36 16 58 T T T B T B
6 De Graafschap 33 16 8 9 64 44 20 56 T T T H B T
7 Emmen 33 16 5 12 53 42 11 53 B B T T T T
8 SC Telstar 33 14 9 10 57 42 15 51 T T B T T H
9 Den Bosch 33 14 8 11 51 41 10 50 B B B T T H
10 Helmond Sport 33 12 9 12 50 50 0 45 B T B H H H
11 Roda JC 33 12 9 12 45 49 -4 45 H T T B B B
12 FC Eindhoven 33 11 9 13 52 56 -4 42 T H B H H H
13 AZ Alkmaar (Youth) 32 11 8 13 57 56 1 41 B T T T H H
14 MVV Maastricht 33 8 10 15 44 52 -8 34 B B B H B B
15 VVV Venlo 33 9 7 17 34 58 -24 34 T B H T H B
16 FC Oss 33 7 12 14 25 54 -29 33 H B H B H T
17 Jong Ajax (Youth) 33 8 7 18 35 48 -13 31 B B B B B B
18 Jong PSV Eindhoven (Youth) 32 6 5 21 45 71 -26 23 B B H H B B
19 FC Utrecht (Youth) 32 3 10 19 25 67 -42 19 H B B B B H
20 Vitesse Arnhem 33 9 9 15 44 67 -23 9 T H T B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs