Kết quả Jeunesse Molenbeek vs Genk II, 02h00 ngày 25/01
Kết quả Jeunesse Molenbeek vs Genk II Đối đầu Jeunesse Molenbeek vs Genk II Phong độ Jeunesse Molenbeek gần đây Phong độ Genk II gần đây
- Thứ bảy, Ngày 25/01/202502:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 19Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
0.80+1.25
0.98O 2.5
0.44U 2.5
1.501
1.36X
4.802
5.75Hiệp 1-0.5
0.77+0.5
1.01O 0.5
0.25U 0.5
2.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Jeunesse Molenbeek vs Genk II
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Bỉ 2024-2025 » vòng 19
-
Jeunesse Molenbeek vs Genk II: Diễn biến chính
- 14'Fabrice Sambu Mansoni (Assist:Ilyes Ziani)1-0
- 60'1-0Lorenzo Youndje
- 90'Mickael Biron1-0
- BXH Hạng 2 Bỉ
- BXH bóng đá Bỉ mới nhất
-
Jeunesse Molenbeek vs Genk II: Số liệu thống kê
- Jeunesse MolenbeekGenk II
- 4Phạt góc2
-
- 3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
- 1Thẻ vàng1
-
- 14Tổng cú sút7
-
- 5Sút trúng cầu môn2
-
- 9Sút ra ngoài5
-
- 3Cản sút3
-
- 11Sút Phạt7
-
- 56%Kiểm soát bóng44%
-
- 58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
- 483Số đường chuyền381
-
- 7Phạm lỗi11
-
- 6Việt vị0
-
- 2Cứu thua4
-
- 26Rê bóng thành công27
-
- 10Đánh chặn9
-
- 9Thử thách9
-
- 107Pha tấn công84
-
- 39Tấn công nguy hiểm28
-
BXH Hạng 2 Bỉ 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Jeunesse Molenbeek | 26 | 17 | 6 | 3 | 41 | 18 | 23 | 57 | T T T T T H |
2 | Zulte-Waregem | 25 | 17 | 4 | 4 | 53 | 27 | 26 | 55 | H T B B T T |
3 | LaLouviere | 26 | 15 | 8 | 3 | 46 | 22 | 24 | 53 | T H T H T T |
4 | Red Star Waasland | 26 | 13 | 8 | 5 | 35 | 25 | 10 | 47 | T T T B T T |
5 | Patro Eisden | 26 | 12 | 10 | 4 | 50 | 27 | 23 | 46 | H T B T H H |
6 | Club Brugge Ⅱ | 25 | 12 | 4 | 9 | 40 | 32 | 8 | 40 | B B B T T B |
7 | Lierse | 26 | 9 | 7 | 10 | 36 | 34 | 2 | 34 | H B B T B B |
8 | SC Lokeren-Temse | 25 | 9 | 5 | 11 | 24 | 35 | -11 | 32 | T T T B T T |
9 | RFC de Liege | 26 | 8 | 7 | 11 | 34 | 41 | -7 | 31 | B T T H B H |
10 | KAS Eupen | 26 | 7 | 6 | 13 | 36 | 45 | -9 | 27 | H H B T T B |
11 | Francs Borains | 25 | 7 | 4 | 14 | 25 | 44 | -19 | 25 | T B B T B B |
12 | KVSK Lommel | 25 | 6 | 5 | 14 | 28 | 44 | -16 | 23 | B B H T B B |
13 | Anderlecht II | 25 | 5 | 8 | 12 | 39 | 45 | -6 | 23 | T H B B H B |
14 | Seraing United | 25 | 3 | 9 | 13 | 27 | 49 | -22 | 18 | B B H B H B |
15 | Genk II | 25 | 3 | 5 | 17 | 28 | 54 | -26 | 14 | B H B B B B |
16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation