Phong độ Jeunesse Molenbeek gần đây, KQ Jeunesse Molenbeek mới nhất
Phong độ Jeunesse Molenbeek gần đây
- 05/04/2025Patro EisdenJeunesse Molenbeek0 - 0D
- 29/03/2025Jeunesse MolenbeekSeraing United2 - 0W
- 15/03/20251 Red Star WaaslandJeunesse Molenbeek0 - 2W
- 10/03/20251 Jeunesse MolenbeekSC Lokeren-Temse1 - 0W
- 22/02/2025Jeunesse MolenbeekFrancs Borains0 - 0W
- 16/02/2025Club Brugge ⅡJeunesse Molenbeek0 - 0W
- 09/02/2025Jeunesse MolenbeekAnderlecht II1 - 0W
- 02/02/2025LierseJeunesse Molenbeek0 - 0D
- 25/01/2025Jeunesse MolenbeekGenk II1 - 0W
- 18/01/2025KAS EupenJeunesse Molenbeek0 - 0W
Thống kê phong độ Jeunesse Molenbeek gần đây, KQ Jeunesse Molenbeek mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 8 | 2 | 0 |
Thống kê phong độ Jeunesse Molenbeek gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng 2 Bỉ | 10 | 8 | 2 | 0 |
Phong độ Jeunesse Molenbeek gần đây: theo giải đấu
- 05/04/2025Patro EisdenJeunesse Molenbeek0 - 0D
- 29/03/2025Jeunesse MolenbeekSeraing United2 - 0W
- 15/03/20251 Red Star WaaslandJeunesse Molenbeek0 - 2W
- 10/03/20251 Jeunesse MolenbeekSC Lokeren-Temse1 - 0W
- 22/02/2025Jeunesse MolenbeekFrancs Borains0 - 0W
- 16/02/2025Club Brugge ⅡJeunesse Molenbeek0 - 0W
- 09/02/2025Jeunesse MolenbeekAnderlecht II1 - 0W
- 02/02/2025LierseJeunesse Molenbeek0 - 0D
- 25/01/2025Jeunesse MolenbeekGenk II1 - 0W
- 18/01/2025KAS EupenJeunesse Molenbeek0 - 0W
- Kết quả Jeunesse Molenbeek mới nhất ở giải Hạng 2 Bỉ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Jeunesse Molenbeek gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Jeunesse Molenbeek (sân nhà) | 10 | 8 | 0 | 0 |
Jeunesse Molenbeek (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH VĐQG Bỉ mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Sint-Truidense | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 34 | T |
2 | Cercle Brugge | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 33 | H |
3 | Kortrijk | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 27 | H |
4 | Beerschot Wilrijk | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 18 | B |
Promotion Play-Offs Relegation
Cập nhật: