Kết quả Jong Ajax (Youth) vs Volendam, 01h00 ngày 01/04
Kết quả Jong Ajax (Youth) vs Volendam Đối đầu Jong Ajax (Youth) vs Volendam Phong độ Jong Ajax (Youth) gần đây Phong độ Volendam gần đây
- Thứ ba, Ngày 01/04/202501:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 32Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1
1.01-1
0.83O 3.25
1.04U 3.25
0.801
5.80X
4.202
1.50Hiệp 1+0.5
0.80-0.5
1.06O 0.5
0.25U 0.5
2.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Jong Ajax (Youth) vs Volendam
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Hà Lan 2024-2025 » vòng 32
-
Jong Ajax (Youth) vs Volendam: Diễn biến chính
- 37'0-1Ryan van de Pavert(OW)
- 57'Jinairo Johnson0-1
- 62'0-1Jamie Jacobs
Robert Muhren - 64'0-2
Jamie Jacobs (Assist:Bilal Ould-Chikh)
- 64'David Kalokoh
Sean Steur0-2 - 75'0-2Nordin Bukala
Alex Plat - 75'0-2Milan de Haan
Brandley Kuwas - 80'Julian Brandes
Jinairo Johnson0-2 - 80'Skye Vink
Rayane Bounida0-2 - 87'0-2Silvinho Esajas
Henk Veerman - 88'0-2Aurelio Oehlers
Bilal Ould-Chikh
-
Jong Ajax (Youth) vs Volendam: Đội hình chính và dự bị
- Jong Ajax (Youth)4-3-31Paul Reverson5Lucas Jetten4Precious Ugwu3Nick Verschuren2Ryan van de Pavert6Mark Verkuijl10Sean Steur8Jinairo Johnson11Rayane Bounida9Julian Rijkhoff7Jan Faberski9Henk Veerman7Bilal Ould-Chikh21Robert Muhren10Brandley Kuwas6Alex Plat5Vurnon Anita12Deron Payne4Xavier Mbuyamba3Mawouna Kodjo Amevor32Yannick Leliendal20Kayne van Oevelen
- Đội hình dự bị
- 20Yoram Lorenzo Ismael Boerhout16Julian Brandes15Rida Chahid12Aymean El Hani19David Kalokoh17Rico Speksnijder18Skye VinkNordin Bukala 18Gladwin Curiel 23Milan de Haan 36Silvinho Esajas 28Jamie Jacobs 8Khadim Ngom 16Aurelio Oehlers 11Yaell Samson 30Daan Steur 14Key-Shawn Wong-A-Soij 31Mauro Zijlstra 39
- Huấn luyện viên (HLV)
- Dave VosMatthias Kohler
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Jong Ajax (Youth) vs Volendam: Số liệu thống kê
- Jong Ajax (Youth)Volendam
- 2Phạt góc4
-
- 1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
- 1Thẻ vàng0
-
- 6Tổng cú sút15
-
- 3Sút trúng cầu môn5
-
- 3Sút ra ngoài10
-
- 14Sút Phạt10
-
- 53%Kiểm soát bóng47%
-
- 50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
- 481Số đường chuyền417
-
- 83%Chuyền chính xác79%
-
- 10Phạm lỗi14
-
- 2Cứu thua1
-
- 8Rê bóng thành công14
-
- 5Đánh chặn2
-
- 16Ném biên14
-
- 9Thử thách16
-
- 40Long pass32
-
- 126Pha tấn công111
-
- 67Tấn công nguy hiểm57
-
BXH Hạng 2 Hà Lan 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Volendam | 33 | 23 | 4 | 6 | 78 | 36 | 42 | 73 | T T T T T T |
2 | Excelsior SBV | 33 | 18 | 8 | 7 | 60 | 35 | 25 | 62 | H B T T T T |
3 | ADO Den Haag | 32 | 18 | 7 | 7 | 53 | 36 | 17 | 61 | T T T B T T |
4 | Dordrecht | 33 | 17 | 8 | 8 | 58 | 42 | 16 | 59 | T B B T B T |
5 | SC Cambuur | 33 | 18 | 4 | 11 | 52 | 36 | 16 | 58 | T T T B T B |
6 | De Graafschap | 33 | 16 | 8 | 9 | 64 | 44 | 20 | 56 | T T T H B T |
7 | Emmen | 33 | 16 | 5 | 12 | 53 | 42 | 11 | 53 | B B T T T T |
8 | SC Telstar | 33 | 14 | 9 | 10 | 57 | 42 | 15 | 51 | T T B T T H |
9 | Den Bosch | 33 | 14 | 8 | 11 | 51 | 41 | 10 | 50 | B B B T T H |
10 | Helmond Sport | 33 | 12 | 9 | 12 | 50 | 50 | 0 | 45 | B T B H H H |
11 | Roda JC | 33 | 12 | 9 | 12 | 45 | 49 | -4 | 45 | H T T B B B |
12 | FC Eindhoven | 33 | 11 | 9 | 13 | 52 | 56 | -4 | 42 | T H B H H H |
13 | AZ Alkmaar (Youth) | 32 | 11 | 8 | 13 | 57 | 56 | 1 | 41 | B T T T H H |
14 | MVV Maastricht | 33 | 8 | 10 | 15 | 44 | 52 | -8 | 34 | B B B H B B |
15 | VVV Venlo | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 | 58 | -24 | 34 | T B H T H B |
16 | FC Oss | 33 | 7 | 12 | 14 | 25 | 54 | -29 | 33 | H B H B H T |
17 | Jong Ajax (Youth) | 33 | 8 | 7 | 18 | 35 | 48 | -13 | 31 | B B B B B B |
18 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 32 | 6 | 5 | 21 | 45 | 71 | -26 | 23 | B B H H B B |
19 | FC Utrecht (Youth) | 32 | 3 | 10 | 19 | 25 | 67 | -42 | 19 | H B B B B H |
20 | Vitesse Arnhem | 33 | 9 | 9 | 15 | 44 | 67 | -23 | 9 | T H T B B H |
Upgrade Team Upgrade Play-offs