Kết quả Fola Esch vs Rodange 91, 23h30 ngày 16/02
Kết quả Fola Esch vs Rodange 91 Đối đầu Fola Esch vs Rodange 91 Phong độ Fola Esch gần đây Phong độ Rodange 91 gần đây
- Chủ nhật, Ngày 16/02/202523:30
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 17Mùa giải (Season): 2024-2025
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fola Esch vs Rodange 91
-
Sân vận động: Stade Emile Mayrisch
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Luxembourg 2024-2025 » vòng 17
-
Fola Esch vs Rodange 91: Diễn biến chính
- 29'0-0Yann Weishaupt
- 35'0-1
Yann Weishaupt
- 38'Yann Balance0-1
- 55'0-2
Matheo Messuwe (Assist:Brandon Lima Lizardo)
- 71'Edgar Neves1-2
- 76'1-3
Matheo Messuwe (Assist:Sylvain Atieda)
- 81'1-3Brandon Lima Lizardo
- 84'1-3Bruno Correia Mendes
- 88'1-4
Sylvain Atieda (Assist:Malek Amdouni)
- 90'1-5
Semsudin Dzanic
- BXH VĐQG Luxembourg
- BXH bóng đá Luxembourg mới nhất
-
Fola Esch vs Rodange 91: Số liệu thống kê
- Fola EschRodange 91
- 1Thẻ vàng3
-
BXH VĐQG Luxembourg 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Red Boys Differdange | 22 | 20 | 1 | 1 | 55 | 5 | 50 | 61 | T T T T T T |
2 | F91 Dudelange | 22 | 14 | 4 | 4 | 50 | 25 | 25 | 46 | B T T H B T |
3 | Progres Niedercorn | 23 | 12 | 7 | 4 | 39 | 22 | 17 | 43 | H B H T T T |
4 | Swift Hesperange | 22 | 12 | 6 | 4 | 44 | 20 | 24 | 42 | H H T H B T |
5 | UNA Strassen | 23 | 12 | 6 | 5 | 42 | 19 | 23 | 42 | T H T T B B |
6 | Racing Union Luxemburg | 22 | 12 | 4 | 6 | 36 | 19 | 17 | 40 | B B T H T B |
7 | US Mondorf-les-Bains | 22 | 10 | 5 | 7 | 36 | 30 | 6 | 35 | B B H T B T |
8 | Jeunesse Esch | 22 | 8 | 8 | 6 | 33 | 35 | -2 | 32 | H H B B T H |
9 | CS Petange | 22 | 8 | 7 | 7 | 27 | 17 | 10 | 31 | H T H B T T |
10 | Hostert | 22 | 9 | 2 | 11 | 40 | 48 | -8 | 29 | T T H T T B |
11 | Victoria Rosport | 22 | 6 | 8 | 8 | 21 | 33 | -12 | 26 | T H H H H H |
12 | FC Wiltz 71 | 22 | 6 | 2 | 14 | 25 | 44 | -19 | 20 | B T B B B B |
13 | Bettembourg | 22 | 6 | 1 | 15 | 23 | 43 | -20 | 19 | B B B T B T |
14 | Rodange 91 | 22 | 3 | 5 | 14 | 29 | 56 | -27 | 14 | T B H H B B |
15 | Mondercange | 22 | 2 | 3 | 17 | 15 | 49 | -34 | 9 | H B T B H B |
16 | Fola Esch | 22 | 2 | 1 | 19 | 12 | 62 | -50 | 7 | B B B B B B |
UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation