Kết quả Hostert vs Bettembourg, 21h00 ngày 30/03

VĐQG Luxembourg 2024-2025 » vòng 22

  • Hostert vs Bettembourg: Diễn biến chính

  • 3'
    0-1
    goal Abdelkarim Idha (Assist:Joaozinho Gomes)
  • 23'
    0-2
    goal Quissumgo Maconda MButa (Assist:Abdelkarim Idha)
  • 32'
    0-2
    Bigen Yala-Lusala
  • 33'
    0-3
    goal Loic Muller (Assist:Naby Soumah)
  • 45'
    Mathieu Leroux
    0-3
  • 55'
    0-3
    Corentin Baudry
  • 61'
    Luca Alverdi
    0-3
  • 63'
    0-3
    Quissumgo Maconda MButa
  • 64'
    Luca Alverdi (Assist:Kevin Quinol) goal 
    1-3
  • 66'
    1-3
    Quissumgo Maconda MButa
  • 76'
    1-3
    Noah Kehli
  • 84'
    1-3
    Boris Bassene
  • 85'
    Luca Alverdi
    1-3
  • 90'
    1-3
    Abdoul Kabore
  • BXH VĐQG Luxembourg
  • BXH bóng đá Luxembourg mới nhất
  • Hostert vs Bettembourg: Số liệu thống kê

  • Hostert
    Bettembourg
  • 7
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    7
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    1
  •  
     
  • 20
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 10
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng
    43%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 104
    Pha tấn công
    83
  •  
     
  • 54
    Tấn công nguy hiểm
    40
  •  
     

BXH VĐQG Luxembourg 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Red Boys Differdange 22 20 1 1 55 5 50 61 T T T T T T
2 F91 Dudelange 22 14 4 4 50 25 25 46 B T T H B T
3 Swift Hesperange 22 12 6 4 44 20 24 42 H H T H B T
4 UNA Strassen 22 12 6 4 42 18 24 42 T T H T T B
5 Racing Union Luxemburg 22 12 4 6 36 19 17 40 B B T H T B
6 Progres Niedercorn 22 11 7 4 38 22 16 40 T H B H T T
7 US Mondorf-les-Bains 22 10 5 7 36 30 6 35 B B H T B T
8 Jeunesse Esch 22 8 8 6 33 35 -2 32 H H B B T H
9 CS Petange 22 8 7 7 27 17 10 31 H T H B T T
10 Hostert 22 9 2 11 40 48 -8 29 T T H T T B
11 Victoria Rosport 22 6 8 8 21 33 -12 26 T H H H H H
12 FC Wiltz 71 22 6 2 14 25 44 -19 20 B T B B B B
13 Bettembourg 22 6 1 15 23 43 -20 19 B B B T B T
14 Rodange 91 22 3 5 14 29 56 -27 14 T B H H B B
15 Mondercange 22 2 3 17 15 49 -34 9 H B T B H B
16 Fola Esch 22 2 1 19 12 62 -50 7 B B B B B B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation