Phong độ Fola Esch gần đây, KQ Fola Esch mới nhất

Phong độ Fola Esch gần đây

  • 30/03/2025
    Fola Esch
    F91 Dudelange
    0 - 1
    L
  • 16/03/2025
    Hostert
    Fola Esch 1
    0 - 1
    L
  • 09/03/2025
    UNA Strassen
    Fola Esch
    1 - 0
    L
  • 02/03/2025
    Fola Esch
    Racing Union Luxemburg
    0 - 3
    L
  • 23/02/2025
    FC Wiltz 71
    Fola Esch
    1 - 0
    L
  • 16/02/2025
    Fola Esch
    Rodange 91
    0 - 1
    L
  • 09/02/2025
    Red Boys Differdange
    Fola Esch
    1 - 0
    L
  • 12/12/2024
    Jeunesse Esch
    Fola Esch
    0 - 2
    L
  • 08/12/2024
    Fola Esch
    Bettembourg
    0 - 1
    L
  • 02/02/2025
    FC Berdenia Berbourg
    Fola Esch
    2 - 1
    D

Thống kê phong độ Fola Esch gần đây, KQ Fola Esch mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 0 1 9

Thống kê phong độ Fola Esch gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- VĐQG Luxembourg 9 0 0 9
- Giao hữu CLB 1 0 1 0

Phong độ Fola Esch gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả Fola Esch mới nhất ở giải VĐQG Luxembourg

  • 30/03/2025
    Fola Esch
    F91 Dudelange
    0 - 1
    L
  • 16/03/2025
    Hostert
    Fola Esch 1
    0 - 1
    L
  • 09/03/2025
    UNA Strassen
    Fola Esch
    1 - 0
    L
  • 02/03/2025
    Fola Esch
    Racing Union Luxemburg
    0 - 3
    L
  • 23/02/2025
    FC Wiltz 71
    Fola Esch
    1 - 0
    L
  • 16/02/2025
    Fola Esch
    Rodange 91
    0 - 1
    L
  • 09/02/2025
    Red Boys Differdange
    Fola Esch
    1 - 0
    L
  • 12/12/2024
    Jeunesse Esch
    Fola Esch
    0 - 2
    L
  • 08/12/2024
    Fola Esch
    Bettembourg
    0 - 1
    L
  • - Kết quả Fola Esch mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 02/02/2025
    FC Berdenia Berbourg
    Fola Esch
    2 - 1
    D

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Fola Esch gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
Fola Esch (sân nhà) 1 0 0 0
Fola Esch (sân khách) 9 0 0 9
Ghi chú:
Thắng: là số trận Fola Esch thắng
Bại: là số trận Fola Esch thua

BXH VĐQG Luxembourg mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Red Boys Differdange 22 20 1 1 55 5 50 61 T T T T T T
2 F91 Dudelange 22 14 4 4 50 25 25 46 B T T H B T
3 Progres Niedercorn 23 12 7 4 39 22 17 43 H B H T T T
4 Swift Hesperange 22 12 6 4 44 20 24 42 H H T H B T
5 UNA Strassen 23 12 6 5 42 19 23 42 T H T T B B
6 Racing Union Luxemburg 22 12 4 6 36 19 17 40 B B T H T B
7 US Mondorf-les-Bains 22 10 5 7 36 30 6 35 B B H T B T
8 Jeunesse Esch 22 8 8 6 33 35 -2 32 H H B B T H
9 CS Petange 22 8 7 7 27 17 10 31 H T H B T T
10 Hostert 22 9 2 11 40 48 -8 29 T T H T T B
11 Victoria Rosport 22 6 8 8 21 33 -12 26 T H H H H H
12 FC Wiltz 71 22 6 2 14 25 44 -19 20 B T B B B B
13 Bettembourg 22 6 1 15 23 43 -20 19 B B B T B T
14 Rodange 91 22 3 5 14 29 56 -27 14 T B H H B B
15 Mondercange 22 2 3 17 15 49 -34 9 H B T B H B
16 Fola Esch 22 2 1 19 12 62 -50 7 B B B B B B

UEFA CL play-offs UEFA ECL qualifying Relegation Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Luxembourg