Bảng xếp hạng phòng ngự Japanese WE League mùa giải 2024/25

Bảng xếp hạng phòng ngự Japanese WE League mùa 2024-2025

BXH chung BXH sân nhà BXH sân khách
# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 INAC (W) 16 10 0.63
2 NTV Beleza (W) 15 12 0.8
3 Urawa Red Diamonds (W) 15 5 0.33
4 Hiroshima Sanfrecce (W) 16 9 0.56
5 Albirex Niigata (W) 16 13 0.81
6 AS Elfen Sayama (W) 16 22 1.38
7 JEF United Ichihara Chiba (W) 16 18 1.13
8 Cerezo Osaka Sakai (W) 16 24 1.5
9 Nagano Parceiro (W) 16 30 1.88
10 Nojima Stella (W) 16 26 1.63
11 RB Omiya Ardija (W) 16 28 1.75
12 Vegalta Sendai (W) 16 34 2.13

Bảng xếp hạng phòng ngự Japanese WE League 2024-2025 (sân nhà)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 Hiroshima Sanfrecce (W) 9 4 0.44
2 INAC (W) 8 5 0.63
3 NTV Beleza (W) 7 8 1.14
4 Urawa Red Diamonds (W) 7 4 0.57
5 Albirex Niigata (W) 8 4 0.5
6 AS Elfen Sayama (W) 7 12 1.71
7 Nojima Stella (W) 8 8 1
8 Vegalta Sendai (W) 8 11 1.38
9 Cerezo Osaka Sakai (W) 8 16 2
10 JEF United Ichihara Chiba (W) 8 10 1.25
11 Nagano Parceiro (W) 8 15 1.88
12 RB Omiya Ardija (W) 9 14 1.56

Bảng xếp hạng phòng ngự Japanese WE League 2024-2025 (sân khách)

# Đội bóng Tr Bàn thua Bàn thua/trận
1 NTV Beleza (W) 8 4 0.5
2 INAC (W) 8 5 0.63
3 Urawa Red Diamonds (W) 8 1 0.13
4 Albirex Niigata (W) 8 9 1.13
5 Hiroshima Sanfrecce (W) 7 5 0.71
6 JEF United Ichihara Chiba (W) 8 8 1
7 Cerezo Osaka Sakai (W) 8 8 1
8 AS Elfen Sayama (W) 9 10 1.11
9 Nagano Parceiro (W) 8 15 1.88
10 Nojima Stella (W) 8 18 2.25
11 RB Omiya Ardija (W) 7 14 2
12 Vegalta Sendai (W) 8 23 2.88
Cập nhật:
Tên giải đấu Japanese WE League
Tên khác
Tên Tiếng Anh Japanese WE League
Mùa giải hiện tại 2024-2025
Mùa giải bắt đầu ngày
Mùa giải kết thúc ngày
Vòng đấu hiện tại 17
Thuộc Liên Đoàn
Ngày thành lập
Số lượng đội bóng (CLB)