Kết quả Vegalta Sendai vs Jubilo Iwata, 11h00 ngày 23/03
Kết quả Vegalta Sendai vs Jubilo Iwata Nhận định, Soi kèo Vegalta Sendai vs Jubilo Iwata, 11h00 ngày 23/3 Đối đầu Vegalta Sendai vs Jubilo Iwata Phong độ Vegalta Sendai gần đây Phong độ Jubilo Iwata gần đây
- Chủ nhật, Ngày 23/03/202511:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.82-0
1.08O 2.25
1.08U 2.25
0.801
2.45X
3.152
2.81Hiệp 1+0
0.83-0
1.07O 0.5
0.44U 0.5
1.60 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vegalta Sendai vs Jubilo Iwata
-
Sân vận động: Yourtec Stadium Sendai
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Nhật Bản 2025 » vòng 6
-
Vegalta Sendai vs Jubilo Iwata: Diễn biến chính
- 23'0-1
Jordy Croux
- 38'0-2
Hiroto Uemura (Assist:Jordy Croux)
- 46'Rikuto Ishio
Masayuki Okuyama0-2 - 46'Ko Miyazaki
Shunta Araki0-2 - 61'0-2Ikki Kawasaki
Ken Masui - 61'0-2Hirotaka Tameda
Ko Matsubara - 61'0-2Ryoga Sato
Koshiro Sumi - 67'Masahiro Sugata (Assist:Hidetoshi Takeda)1-2
- 68'Hiromu Kamada1-2
- 72'1-2Shunsuke Nishikubo
Hiroto Uemura - 77'Toya Myogan
Ryunosuke Sagara1-2 - 83'Aoi Kudo
Hiromu Kamada1-2 - 83'Tsubasa Umeki
Eronildo dos Santos Rocha1-2 - 83'1-2Daiki Kaneko
Rikiya Uehara - 87'Toya Myogan (Assist:Yuta Goke)2-2
- 88'2-3
Ryoga Sato (Assist:Ikki Kawasaki)
- 90'2-3Matheus Vieira Campos Peixoto
-
Vegalta Sendai vs Jubilo Iwata: Đội hình chính và dự bị
- Vegalta Sendai4-4-233Akihiro Hayashi3Masayuki Okuyama5Masahiro Sugata44Shion Inoue25Takumi Mase14Ryunosuke Sagara10Hiromu Kamada8Hidetoshi Takeda11Yuta Goke47Shunta Araki9Eronildo dos Santos Rocha23Jordy Croux11Matheus Vieira Campos Peixoto71Ken Masui39Koshiro Sumi7Rikiya Uehara25Shun Nakamura50Hiroto Uemura5Takuro Ezaki22Katsunori Ueebisu4Ko Matsubara13Koto Abe
- Đội hình dự bị
- 42Hayata Ishii39Rikuto Ishio17Aoi Kudo99Ko Miyazaki24Toya Myogan27Joji Onaiwu2Ryota Takada21Riku Umeda18Tsubasa UmekiHassan Hilo 32Daiki Kaneko 6Ikki Kawasaki 2Eiji Kawashima 1Leonardo da Silva Gomes 16Shunsuke Nishikubo 26Ryoga Sato 20Hirotaka Tameda 8Ryo Watanabe 9
- Huấn luyện viên (HLV)
- Takafumi HoriAkinobu Yokouchi
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Vegalta Sendai vs Jubilo Iwata: Số liệu thống kê
- Vegalta SendaiJubilo Iwata
- 10Phạt góc5
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
- 1Thẻ vàng1
-
- 17Tổng cú sút7
-
- 6Sút trúng cầu môn3
-
- 11Sút ra ngoài4
-
- 14Sút Phạt7
-
- 53%Kiểm soát bóng47%
-
- 47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
- 9Phạm lỗi13
-
- 0Việt vị1
-
- 1Cứu thua7
-
- 45Pha tấn công45
-
- 61Tấn công nguy hiểm43
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | JEF United Ichihara Chiba | 8 | 7 | 0 | 1 | 19 | 7 | 12 | 21 | T T T T B T |
2 | Omiya Ardija | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 6 | 7 | 16 | T T B T B H |
3 | Jubilo Iwata | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 9 | 2 | 16 | B B T T T H |
4 | Imabari FC | 8 | 4 | 3 | 1 | 14 | 7 | 7 | 15 | T T H T H T |
5 | V-Varen Nagasaki | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 13 | 3 | 14 | T H T T B B |
6 | Vegalta Sendai | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 14 | T H H B T T |
7 | Tokushima Vortis | 8 | 3 | 3 | 2 | 5 | 3 | 2 | 12 | H H B H T B |
8 | Fujieda MYFC | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 10 | 1 | 12 | T H T H T B |
9 | Oita Trinita | 8 | 2 | 5 | 1 | 7 | 6 | 1 | 11 | B H H H T H |
10 | Kataller Toyama | 8 | 3 | 2 | 3 | 6 | 5 | 1 | 11 | T T H B B H |
11 | Roasso Kumamoto | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | -1 | 11 | B H B T T H |
12 | Ventforet Kofu | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 10 | -2 | 10 | B H B B T T |
13 | Sagan Tosu | 8 | 3 | 1 | 4 | 6 | 10 | -4 | 10 | B H T T B T |
14 | Montedio Yamagata | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 11 | 1 | 9 | B T T H H H |
15 | Mito Hollyhock | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | H H H B T B |
16 | Consadole Sapporo | 8 | 3 | 0 | 5 | 7 | 13 | -6 | 9 | B B T T B T |
17 | Blaublitz Akita | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 | 16 | -7 | 9 | B B B B T B |
18 | Renofa Yamaguchi | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 9 | -2 | 6 | T B H B B H |
19 | Ban Di Tesi Iwaki | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 | 12 | -9 | 3 | H H B B B B |
20 | Ehime FC | 8 | 0 | 2 | 6 | 7 | 16 | -9 | 2 | H B B B B H |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản