Phong độ Vegalta Sendai gần đây, KQ Vegalta Sendai mới nhất
Phong độ Vegalta Sendai gần đây
- 05/04/2025Vegalta SendaiBlaublitz Akita1 - 0W
- 30/03/2025Kataller ToyamaVegalta Sendai0 - 1W
- 23/03/2025Vegalta SendaiJubilo Iwata0 - 2L
- 16/03/2025Mito HollyhockVegalta Sendai0 - 0D
- 08/03/2025Vegalta SendaiV-Varen Nagasaki1 - 1D
- 01/03/2025Vegalta SendaiOita Trinita2 - 0W
- 23/02/2025Tokushima VortisVegalta Sendai0 - 0L
- 15/02/2025Sagan TosuVegalta Sendai0 - 0W
- 07/12/2024Fagiano OkayamaVegalta Sendai1 - 0L
- 26/03/2025Tochigi SCVegalta Sendai0 - 0D
- 90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [4-3]
Thống kê phong độ Vegalta Sendai gần đây, KQ Vegalta Sendai mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 4 | 3 | 3 |
Thống kê phong độ Vegalta Sendai gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- Hạng 2 Nhật Bản | 9 | 4 | 2 | 3 |
- Cúp Liên Đoàn Nhật Bản | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ Vegalta Sendai gần đây: theo giải đấu
- 05/04/2025Vegalta SendaiBlaublitz Akita1 - 0W
- 30/03/2025Kataller ToyamaVegalta Sendai0 - 1W
- 23/03/2025Vegalta SendaiJubilo Iwata0 - 2L
- 16/03/2025Mito HollyhockVegalta Sendai0 - 0D
- 08/03/2025Vegalta SendaiV-Varen Nagasaki1 - 1D
- 01/03/2025Vegalta SendaiOita Trinita2 - 0W
- 23/02/2025Tokushima VortisVegalta Sendai0 - 0L
- 15/02/2025Sagan TosuVegalta Sendai0 - 0W
- 07/12/2024Fagiano OkayamaVegalta Sendai1 - 0L
- 26/03/2025Tochigi SCVegalta Sendai0 - 0D
- 90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [4-3]
- Kết quả Vegalta Sendai mới nhất ở giải Hạng 2 Nhật Bản
- Kết quả Vegalta Sendai mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Vegalta Sendai gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Vegalta Sendai (sân nhà) | 7 | 4 | 0 | 0 |
Vegalta Sendai (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Hạng 2 Nhật Bản mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | JEF United Ichihara Chiba | 8 | 7 | 0 | 1 | 19 | 7 | 12 | 21 | T T T T B T |
2 | Omiya Ardija | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 6 | 7 | 16 | T T B T B H |
3 | Jubilo Iwata | 8 | 5 | 1 | 2 | 11 | 9 | 2 | 16 | B B T T T H |
4 | V-Varen Nagasaki | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 9 | 6 | 14 | H T H T T B |
5 | Vegalta Sendai | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 7 | 3 | 14 | T H H B T T |
6 | Imabari FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 6 | 4 | 12 | H T T H T H |
7 | Tokushima Vortis | 8 | 3 | 3 | 2 | 5 | 3 | 2 | 12 | H H B H T B |
8 | Fujieda MYFC | 8 | 3 | 3 | 2 | 11 | 10 | 1 | 12 | T H T H T B |
9 | Oita Trinita | 8 | 2 | 5 | 1 | 7 | 6 | 1 | 11 | B H H H T H |
10 | Kataller Toyama | 7 | 3 | 1 | 3 | 6 | 5 | 1 | 10 | B T T H B B |
11 | Roasso Kumamoto | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 | 10 | T B H B T T |
12 | Ventforet Kofu | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 10 | -2 | 10 | B H B B T T |
13 | Sagan Tosu | 8 | 3 | 1 | 4 | 6 | 10 | -4 | 10 | B H T T B T |
14 | Montedio Yamagata | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 11 | 1 | 9 | B T T H H H |
15 | Mito Hollyhock | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 9 | H H H B T B |
16 | Consadole Sapporo | 8 | 3 | 0 | 5 | 7 | 13 | -6 | 9 | B B T T B T |
17 | Blaublitz Akita | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 | 16 | -7 | 9 | B B B B T B |
18 | Renofa Yamaguchi | 8 | 1 | 3 | 4 | 7 | 9 | -2 | 6 | T B H B B H |
19 | Ban Di Tesi Iwaki | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 | 12 | -9 | 3 | H H B B B B |
20 | Ehime FC | 8 | 0 | 2 | 6 | 7 | 16 | -9 | 2 | H B B B B H |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản