Kết quả Consadole Sapporo vs JEF United Ichihara Chiba, 11h05 ngày 09/03

Hạng 2 Nhật Bản 2025 » vòng 4

  • Consadole Sapporo vs JEF United Ichihara Chiba: Diễn biến chính

  • 8'
    Kojiro Nakano  
    Takanori Sugeno  
    0-0
  • 11'
    0-1
    goal Kazuki Tanaka (Assist:Masamichi Hayashi)
  • 28'
    Amadou Bakayoko
    0-1
  • 32'
    0-2
    goal Naoki Tsubaki (Assist:Kazuki Tanaka)
  • 38'
    Supachok Sarachat (Assist:Amadou Bakayoko) goal 
    1-2
  • 45'
    Toya Nakamura
    1-2
  • 45'
    Seiya Baba
    1-2
  • 57'
    Takuma Arano  
    Shido Izuma  
    1-2
  • 66'
    1-2
     Takuya Yasui
     Akiyuki Yokoyama
  • 70'
    1-2
     Hiroto Goya
     Masamichi Hayashi
  • 70'
    1-2
     Manato Shinada
     Taishi Taguchi
  • 72'
    Kim Gun Hee  
    Seiya Baba  
    1-2
  • 77'
    1-2
     Riku Matsuda
     Masaru Hidaka
  • 77'
    1-2
     Takuro Iwai
     Kazuki Tanaka
  • 82'
    Taika Nakashima  
    Amadou Bakayoko  
    1-2
  • 82'
    Hiroki MIYAZAWA  
    Rei Ieizumi  
    1-2
  • 82'
    Tatsuya Hasegawa  
    Supachok Sarachat  
    1-2
  • 89'
    1-2
    Manato Shinada
  • 90'
    1-2
     Gentaro Yoshida
     Naoki Tsubaki
  • 90'
    1-3
    goal Hiroto Goya
  • Consadole Sapporo vs JEF United Ichihara Chiba: Đội hình chính và dự bị

  • Consadole Sapporo3-4-2-1
    1
    Takanori Sugeno
    4
    Toya Nakamura
    15
    Rei Ieizumi
    2
    Ryu Takao
    30
    Hiromu Takama
    6
    Tomoki Takamine
    88
    Seiya Baba
    33
    Tomoki Kondo
    7
    Supachok Sarachat
    99
    Shido Izuma
    20
    Amadou Bakayoko
    20
    Daichi Ishikawa
    17
    Masamichi Hayashi
    7
    Kazuki Tanaka
    4
    Taishi Taguchi
    10
    Akiyuki Yokoyama
    14
    Naoki Tsubaki
    2
    Issei Takahashi
    24
    Koji Toriumi
    13
    Daisuke Suzuki
    67
    Masaru Hidaka
    23
    Ryota Suzuki
    JEF United Ichihara Chiba4-4-2
  • Đội hình dự bị
  • 27Takuma Arano
    35Kosuke Hara
    16Tatsuya Hasegawa
    31Shuma Kido
    13Kim Gun Hee
    10Hiroki MIYAZAWA
    21Kojiro Nakano
    45Taika Nakashima
    47Shota Nishino
    Carlinhos Junior 29
    Hiroto Goya 9
    Takuro Iwai 27
    Takashi Kawano 28
    Riku Matsuda 36
    Manato Shinada 44
    Jose Aurelio Suarez 19
    Takuya Yasui 25
    Gentaro Yoshida 38
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Michael Petrovic
    Yoshiyuki Kobayashi
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Consadole Sapporo vs JEF United Ichihara Chiba: Số liệu thống kê

  • Consadole Sapporo
    JEF United Ichihara Chiba
  • 11
    Phạt góc
    2
  •  
     
  • 5
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 12
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 4
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    0
  •  
     
  • 11
    Sút Phạt
    20
  •  
     
  • 66%
    Kiểm soát bóng
    34%
  •  
     
  • 66%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    34%
  •  
     
  • 17
    Phạm lỗi
    10
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 105
    Pha tấn công
    80
  •  
     
  • 90
    Tấn công nguy hiểm
    38
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 JEF United Ichihara Chiba 8 7 0 1 19 7 12 21 T T T T B T
2 Omiya Ardija 8 5 1 2 13 6 7 16 T T B T B H
3 Jubilo Iwata 8 5 1 2 11 9 2 16 B B T T T H
4 Imabari FC 8 4 3 1 14 7 7 15 T T H T H T
5 V-Varen Nagasaki 8 4 2 2 16 13 3 14 T H T T B B
6 Vegalta Sendai 8 4 2 2 10 7 3 14 T H H B T T
7 Tokushima Vortis 8 3 3 2 5 3 2 12 H H B H T B
8 Fujieda MYFC 8 3 3 2 11 10 1 12 T H T H T B
9 Oita Trinita 8 2 5 1 7 6 1 11 B H H H T H
10 Kataller Toyama 8 3 2 3 6 5 1 11 T T H B B H
11 Roasso Kumamoto 8 3 2 3 10 11 -1 11 B H B T T H
12 Ventforet Kofu 8 3 1 4 8 10 -2 10 B H B B T T
13 Sagan Tosu 8 3 1 4 6 10 -4 10 B H T T B T
14 Montedio Yamagata 8 2 3 3 12 11 1 9 B T T H H H
15 Mito Hollyhock 8 2 3 3 11 11 0 9 H H H B T B
16 Consadole Sapporo 8 3 0 5 7 13 -6 9 B B T T B T
17 Blaublitz Akita 8 3 0 5 9 16 -7 9 B B B B T B
18 Renofa Yamaguchi 8 1 3 4 7 9 -2 6 T B H B B H
19 Ban Di Tesi Iwaki 8 0 3 5 3 12 -9 3 H H B B B B
20 Ehime FC 8 0 2 6 7 16 -9 2 H B B B B H

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation