Phong độ Consadole Sapporo gần đây, KQ Consadole Sapporo mới nhất
Phong độ Consadole Sapporo gần đây
- 29/03/2025Consadole SapporoVentforet Kofu0 - 1L
- 23/03/2025Ehime FCConsadole Sapporo1 - 1W
- 15/03/2025Blaublitz AkitaConsadole Sapporo0 - 2W
- 09/03/2025Consadole SapporoJEF United Ichihara Chiba1 - 2L
- 02/03/2025Renofa YamaguchiConsadole Sapporo1 - 0L
- 23/02/2025Roasso KumamotoConsadole Sapporo1 - 0L
- 16/02/2025Oita TrinitaConsadole Sapporo0 - 0L
- 26/03/2025Fukushima United FCConsadole Sapporo1 - 2D
- 90phút [3-3], 120phút [6-3]
- 24/01/2025Gamba OsakaConsadole Sapporo0 - 0D
- 08/12/2024Consadole SapporoKashiwa Reysol1 - 0W
Thống kê phong độ Consadole Sapporo gần đây, KQ Consadole Sapporo mới nhất
Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|
10 | 3 | 2 | 5 |
Thống kê phong độ Consadole Sapporo gần đây: theo giải đấu
Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
---|---|---|---|---|
- VĐQG Nhật Bản | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Hạng 2 Nhật Bản | 7 | 2 | 0 | 5 |
- Giao hữu CLB | 1 | 0 | 1 | 0 |
- Cúp Liên Đoàn Nhật Bản | 1 | 0 | 1 | 0 |
Phong độ Consadole Sapporo gần đây: theo giải đấu
- 08/12/2024Consadole SapporoKashiwa Reysol1 - 0W
- 29/03/2025Consadole SapporoVentforet Kofu0 - 1L
- 23/03/2025Ehime FCConsadole Sapporo1 - 1W
- 15/03/2025Blaublitz AkitaConsadole Sapporo0 - 2W
- 09/03/2025Consadole SapporoJEF United Ichihara Chiba1 - 2L
- 02/03/2025Renofa YamaguchiConsadole Sapporo1 - 0L
- 23/02/2025Roasso KumamotoConsadole Sapporo1 - 0L
- 16/02/2025Oita TrinitaConsadole Sapporo0 - 0L
- 24/01/2025Gamba OsakaConsadole Sapporo0 - 0D
- 26/03/2025Fukushima United FCConsadole Sapporo1 - 2D
- 90phút [3-3], 120phút [6-3]
- Kết quả Consadole Sapporo mới nhất ở giải VĐQG Nhật Bản
- Kết quả Consadole Sapporo mới nhất ở giải Hạng 2 Nhật Bản
- Kết quả Consadole Sapporo mới nhất ở giải Giao hữu CLB
- Kết quả Consadole Sapporo mới nhất ở giải Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Consadole Sapporo gần đây
Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
---|---|---|---|---|
Consadole Sapporo (sân nhà) | 5 | 3 | 0 | 0 |
Consadole Sapporo (sân khách) | 5 | 0 | 0 | 5 |
BXH VĐQG Nhật Bản mùa giải 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Kashima Antlers | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 5 | 8 | 16 | T T T H T B |
2 | Machida Zelvia | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 6 | 4 | 16 | B T T T H T |
3 | Kawasaki Frontale | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 3 | 9 | 14 | H T B H T T |
4 | Hiroshima Sanfrecce | 7 | 4 | 2 | 1 | 7 | 4 | 3 | 14 | T H T H B T |
5 | Kashiwa Reysol | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 7 | 2 | 13 | T T B H H H |
6 | Avispa Fukuoka | 8 | 4 | 1 | 3 | 8 | 7 | 1 | 13 | B T T T H T |
7 | Kyoto Sanga | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 7 | 0 | 12 | H T B T T H |
8 | Shimizu S-Pulse | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 7 | 3 | 11 | H H B B T B |
9 | Fagiano Okayama | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 5 | 2 | 11 | T H B H T B |
10 | Shonan Bellmare | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 10 | -3 | 11 | T H H B B B |
11 | Urawa Red Diamonds | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 8 | -1 | 10 | B B T H H T |
12 | Gamba Osaka | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 14 | -5 | 10 | B T T B H B |
13 | Cerezo Osaka | 8 | 2 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 9 | B H H B H T |
14 | Vissel Kobe | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 6 | 0 | 9 | H H B T B T |
15 | Tokyo Verdy | 8 | 2 | 3 | 3 | 7 | 11 | -4 | 9 | T B H T H H |
16 | FC Tokyo | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 10 | -4 | 8 | T B H B B H |
17 | Nagoya Grampus | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 15 | -5 | 8 | B B H B T T |
18 | Yokohama FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 4 | 7 | -3 | 7 | H B B T B B |
19 | Yokohama Marinos | 7 | 1 | 3 | 3 | 4 | 6 | -2 | 6 | B H H T B B |
20 | Albirex Niigata | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 14 | -5 | 4 | B H H B H B |
AFC CL AFC CL2 Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản