Kết quả SCCM Chabab Mohamedia vs Hassania Agadir, 05h00 ngày 17/03

VĐQG Marốc 2024-2025 » vòng 25

  • SCCM Chabab Mohamedia vs Hassania Agadir: Diễn biến chính

  • 27'
    0-1
    goal Mohamed Katiba (Assist:Hamza Kalai)
  • 42'
    Annahla A.
    0-1
  • 45'
    0-1
    Katulondi Kati
  • 51'
    0-1
    Jalal Tachtach
  • 55'
    0-2
    goal Mohamed Katiba (Assist:Mohamed Bakhkhach)
  • 63'
    Redouane Marmouch
    0-2
  • 87'
    0-3
    goal Abdallah Boukhanfer (Assist:Ayman Tarrazi)
  • BXH VĐQG Marốc
  • BXH bóng đá Morocco mới nhất
  • SCCM Chabab Mohamedia vs Hassania Agadir: Số liệu thống kê

  • SCCM Chabab Mohamedia
    Hassania Agadir
  • 3
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 1
    Thẻ đỏ
    0
  •  
     
  • 1
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 0
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 1
    Sút ra ngoài
    1
  •  
     
  • 42%
    Kiểm soát bóng
    58%
  •  
     
  • 48%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    52%
  •  
     
  • 28
    Pha tấn công
    34
  •  
     
  • 7
    Tấn công nguy hiểm
    19
  •  
     

BXH VĐQG Marốc 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Renaissance Sportive de Berkane 25 18 6 1 40 10 30 60 T T T H T H
2 FAR Forces Armee Royales 25 12 9 4 39 21 18 45 T B H H T T
3 Union Touarga Sport Rabat 25 12 7 6 41 22 19 43 B T H T H T
4 Wydad Casablanca 25 11 10 4 37 24 13 43 T T H H H H
5 Renaissance Zmamra 25 12 4 9 29 23 6 40 B B T B B B
6 Maghreb Fez 24 10 8 6 26 21 5 38 B H T H H B
7 Olympique de Safi 25 10 8 7 29 27 2 38 H B H H T T
8 Raja Casablanca Atlhletic 25 9 10 6 27 22 5 37 T T H H T H
9 DHJ Difaa Hassani Jadidi 25 9 8 8 30 32 -2 35 H H T T H T
10 IRT Itihad de Tanger 25 7 10 8 29 31 -2 31 B T B T H H
11 CODM Meknes 25 7 9 9 24 34 -10 30 T H H T B B
12 UTS Union Touarga Sport Rabat 24 6 10 8 26 27 -1 28 H H T B T H
13 Hassania Agadir 25 7 5 13 26 29 -3 26 B H B B H T
14 Club Salmi 25 5 7 13 18 35 -17 22 H B B B B B
15 Maghrib Association Tetouan 25 3 7 15 17 32 -15 16 H H B T B H
16 SCCM Chabab Mohamedia 25 0 4 21 11 59 -48 4 H B B B B B

CAF CL qualifying CAF Cup qualifying Relegation