Tổng số trận | 240 |
Số trận đã kết thúc | 68 (28.33%) |
Số trận sắp đá | 172 (71.67%) |
Số trận thắng (sân nhà) | 27 (11.25%) |
Số trận thắng (sân khách) | 22 (9.17%) |
Số trận hòa | 19 (7.92%) |
Số bàn thắng | 193 (2.84 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân nhà) | 99 (1.46 bàn thắng/trận) |
Số bàn thắng (sân khách) | 94 (1.38 bàn thắng/trận) |
Đội tấn công tốt nhất | U Craiova 1948 (19 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | U Craiova 1948 (19 bàn thắng) |
Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | CFR Cluj (11 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất | UTA Arad (6 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Dinamo Bucuresti (2 bàn thắng) |
Đội tấn công kém nhất (sân khách) | UTA Arad (2 bàn thắng) |
Đội phòng ngự tốt nhất | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe (4 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | CS Universitatea Craiova (1 bàn thua) |
Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe (2 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất | Voluntari (21 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | U Craiova 1948 (13 bàn thua) |
Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | Voluntari (12 bàn thua) |