Kết quả Zaglebie Lubin (Youth) vs Cracovia Krakow (Youth), 17h00 ngày 26/04
Kết quả Zaglebie Lubin (Youth) vs Cracovia Krakow (Youth) Phong độ Zaglebie Lubin (Youth) gần đây Phong độ Cracovia Krakow (Youth) gần đây
- Thứ bảy, Ngày 26/04/202517:00
Xem Live
- Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2024-2025
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Zaglebie Lubin (Youth) vs Cracovia Krakow (Youth)
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
Trẻ Ba Lan 2024-2025 » vòng 25
-
Zaglebie Lubin (Youth) vs Cracovia Krakow (Youth): Diễn biến chính
- BXH Trẻ Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Zaglebie Lubin (Youth) vs Cracovia Krakow (Youth): Số liệu thống kê
- Zaglebie Lubin (Youth)Cracovia Krakow (Youth)
BXH Trẻ Ba Lan 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Legia Warszawa (Youth) | 23 | 17 | 2 | 4 | 72 | 34 | 38 | 53 | T B T T T T |
2 | Wisla Krakow (Youth) | 22 | 15 | 2 | 5 | 55 | 26 | 29 | 47 | T T T H T T |
3 | Zaglebie Lubin (Youth) | 23 | 14 | 3 | 6 | 49 | 33 | 16 | 45 | B T T T B B |
4 | Lech Poznan (Youth) | 22 | 12 | 6 | 4 | 47 | 29 | 18 | 42 | H T H T T T |
5 | Slask Wroclaw U21 | 22 | 10 | 8 | 4 | 51 | 38 | 13 | 38 | B H T B T H |
6 | Escola Varsovia Warszawa Youth | 22 | 10 | 3 | 9 | 43 | 34 | 9 | 33 | T B B B B B |
7 | Polonia Warszawa (Youth) | 23 | 9 | 4 | 10 | 37 | 38 | -1 | 31 | T T B B B T |
8 | Cracovia Krakow (Youth) | 22 | 9 | 3 | 10 | 42 | 46 | -4 | 30 | B T B T B T |
9 | Jagiellonia Bialystok (Youth) | 23 | 9 | 3 | 11 | 41 | 46 | -5 | 30 | B H T B H B |
10 | Lechia Gdansk (Youth) | 22 | 9 | 3 | 10 | 41 | 48 | -7 | 30 | B T T H T T |
11 | Gornik Zabrze (Youth) | 22 | 8 | 5 | 9 | 43 | 38 | 5 | 29 | B T H T B T |
12 | Stal Rzeszow Youth | 23 | 7 | 6 | 10 | 40 | 56 | -16 | 27 | B H B B T B |
13 | Arka Gdynia (Youth) | 22 | 5 | 5 | 12 | 36 | 48 | -12 | 20 | H H T B T B |
14 | Pogon Szczecin(Youth) | 22 | 6 | 2 | 14 | 39 | 53 | -14 | 20 | B B B T B B |
15 | Odra Opole Youth | 22 | 6 | 2 | 14 | 28 | 59 | -31 | 20 | B B B B B T |
16 | Warta Poznan Youth | 21 | 2 | 3 | 16 | 15 | 53 | -38 | 9 | B B B B B B |
Relegation