Kết quả Imabari FC vs Montedio Yamagata, 12h00 ngày 30/03
Kết quả Imabari FC vs Montedio Yamagata Phong độ Imabari FC gần đây Phong độ Montedio Yamagata gần đây
- Chủ nhật, Ngày 30/03/202512:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.80-0
1.11O 2.5
0.99U 2.5
0.891
2.38X
3.102
2.80Hiệp 1+0
0.78-0
1.13O 0.5
0.36U 0.5
1.90 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Imabari FC vs Montedio Yamagata
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Nhật Bản 2025 » vòng 7
-
Imabari FC vs Montedio Yamagata: Diễn biến chính
- 7'Rei Umeki0-0
- 11'0-1
Takashi Abe (Assist:Wataru Tanaka)
- 17'0-2
Shintaro Kokubu
- 40'Danilo Silva0-2
- 58'Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio1-2
- 59'Wesley Tanque1-2
- 62'Vinicius Diniz
Junya Kato1-2 - 67'1-2Zain Issaka
Ryoma Kida - 67'1-2Shunmei Horikane
Akira Silvano Disaro - 77'Kenshin Yuba
Takatora Kondo1-2 - 77'1-2Junya Takahashi
Shoma Doi - 85'Kosuke Fujioka
Kyota Mochii1-2 - 85'Shuta Sasa
Hikaru Arai1-2 - 89'1-2Yuta Kumamoto
Shintaro Kokubu - 90'Rio Omori (Assist:Kenshin Yuba)2-2
- 90'2-2Reo Takae
- 90'Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio2-2
-
Imabari FC vs Montedio Yamagata: Đội hình chính và dự bị
- Imabari FC3-4-2-11Kotaro Tachikawa2Tetsuya Kato5Danilo Silva16Rio Omori9Takatora Kondo18Hikaru Arai17Kyota Mochii37Rei Umeki77Junya Kato10Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio11Wesley Tanque10Ryoma Kida90Akira Silvano Disaro25Shintaro Kokubu88Shoma Doi7Reo Takae21Wataru Tanaka19Kazuma Okamoto4Keisuke Nishimura5Takashi Abe13Hiroya Nodake31Riku Terakado
- Đội hình dự bị
- 13Kosuke Fujioka3Naoya Fukumori21Tomoki Hino4Ryota Ichihara44Genta Ito50Yuta Mikado33Shuta Sasa20Vinicius Diniz14Kenshin YubaYoshiki Fujimoto 11Koki Hasegawa 16Shunmei Horikane 55Zain Issaka 42Chihiro Kato 17Yuta Kumamoto 3Koki Sakamoto 14Junya Takahashi 9Takumi Yamada 6
- Huấn luyện viên (HLV)
- Susumu Watanabe
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Imabari FC vs Montedio Yamagata: Số liệu thống kê
- Imabari FCMontedio Yamagata
- 10Phạt góc2
-
- 5Phạt góc (Hiệp 1)1
-
- 4Thẻ vàng1
-
- 18Tổng cú sút7
-
- 8Sút trúng cầu môn2
-
- 10Sút ra ngoài5
-
- 11Sút Phạt3
-
- 54%Kiểm soát bóng46%
-
- 43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
- 9Phạm lỗi11
-
- 2Việt vị0
-
- 1Cứu thua4
-
- 122Pha tấn công103
-
- 93Tấn công nguy hiểm65
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | JEF United Ichihara Chiba | 7 | 6 | 0 | 1 | 17 | 6 | 11 | 18 | T T T T T B |
2 | Omiya Ardija | 7 | 5 | 0 | 2 | 11 | 4 | 7 | 15 | T T T B T B |
3 | Jubilo Iwata | 7 | 5 | 0 | 2 | 11 | 9 | 2 | 15 | T B B T T T |
4 | V-Varen Nagasaki | 7 | 4 | 2 | 1 | 15 | 9 | 6 | 14 | H T H T T B |
5 | Imabari FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 6 | 4 | 12 | H T T H T H |
6 | Tokushima Vortis | 7 | 3 | 3 | 1 | 5 | 2 | 3 | 12 | T H H B H T |
7 | Fujieda MYFC | 7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 9 | 2 | 12 | H T H T H T |
8 | Vegalta Sendai | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 7 | 2 | 11 | B T H H B T |
9 | Kataller Toyama | 7 | 3 | 1 | 3 | 6 | 5 | 1 | 10 | B T T H B B |
10 | Oita Trinita | 7 | 2 | 4 | 1 | 5 | 4 | 1 | 10 | H B H H H T |
11 | Roasso Kumamoto | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 | 10 | T B H B T T |
12 | Mito Hollyhock | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 9 | 1 | 9 | T H H H B T |
13 | Blaublitz Akita | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 | 15 | -6 | 9 | T B B B B T |
14 | Montedio Yamagata | 7 | 2 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 | 8 | B B T T H H |
15 | Ventforet Kofu | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 10 | -3 | 7 | B B H B B T |
16 | Sagan Tosu | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 10 | -5 | 7 | B B H T T B |
17 | Consadole Sapporo | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 | 13 | -7 | 6 | B B B T T B |
18 | Renofa Yamaguchi | 7 | 1 | 2 | 4 | 6 | 8 | -2 | 5 | H T B H B B |
19 | Ban Di Tesi Iwaki | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 | 11 | -8 | 3 | H H H B B B |
20 | Ehime FC | 7 | 0 | 1 | 6 | 6 | 15 | -9 | 1 | B H B B B B |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản