Kết quả Maccabi Shaarayim vs Shimshon Tel Aviv, 17h00 ngày 21/03
Kết quả Maccabi Shaarayim vs Shimshon Tel Aviv Đối đầu Maccabi Shaarayim vs Shimshon Tel Aviv Phong độ Maccabi Shaarayim gần đây Phong độ Shimshon Tel Aviv gần đây
- Thứ sáu, Ngày 21/03/202517:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 29Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.85-0.5
0.85O 2.25
0.80U 2.25
0.901
4.00X
3.402
1.75Hiệp 1+0.25
0.75-0.25
0.97O 1
0.97U 1
0.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Maccabi Shaarayim vs Shimshon Tel Aviv
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Israel B League 2024-2025 » vòng 29
-
Maccabi Shaarayim vs Shimshon Tel Aviv: Diễn biến chính
- 16'1-0
- 21'1-1
Yarin Mugrabi
- 23'1-1
- 35'1-1
- 45'1-1
- 47'1-2
Yair Kanichowsky
- 48'1-3
Leo Benbenisti
- 53'1-3
- 88'1-3
- BXH Israel B League
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Maccabi Shaarayim vs Shimshon Tel Aviv: Số liệu thống kê
- Maccabi ShaarayimShimshon Tel Aviv
- 2Phạt góc4
-
- 0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
- 4Thẻ vàng1
-
- 4Tổng cú sút19
-
- 1Sút trúng cầu môn9
-
- 3Sút ra ngoài10
-
- 46%Kiểm soát bóng54%
-
- 50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
- 72Pha tấn công95
-
- 52Tấn công nguy hiểm74
-
BXH Israel B League 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Ironi Modiin | 28 | 18 | 8 | 2 | 44 | 13 | 31 | 62 | T H H T H T |
2 | Hapoel Herzliya | 28 | 17 | 6 | 5 | 48 | 26 | 22 | 57 | T H T T T B |
3 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 30 | 17 | 5 | 8 | 51 | 30 | 21 | 56 | T T T B T B |
4 | Sport Club Dimona | 29 | 14 | 6 | 9 | 43 | 30 | 13 | 48 | B T H T B H |
5 | Maccabi Yavne | 28 | 14 | 6 | 8 | 42 | 31 | 11 | 48 | T T B B B T |
6 | MS Jerusalem | 28 | 12 | 9 | 7 | 46 | 36 | 10 | 45 | T T B T H T |
7 | SC Maccabi Ashdod | 28 | 11 | 9 | 8 | 33 | 23 | 10 | 42 | H H B H B T |
8 | Hapoel Holon Yaniv | 28 | 10 | 11 | 7 | 34 | 25 | 9 | 41 | H B B B H B |
9 | AS Ashdod | 28 | 10 | 8 | 10 | 42 | 30 | 12 | 38 | T B H T B B |
10 | Shimshon Tel Aviv | 28 | 9 | 10 | 9 | 33 | 30 | 3 | 37 | B H H H T B |
11 | Hapoel Marmorek lrony Rehovot | 29 | 7 | 11 | 11 | 33 | 35 | -2 | 32 | H B T T H H |
12 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 28 | 7 | 11 | 10 | 23 | 32 | -9 | 32 | H T B T T H |
13 | Hapoel Azor | 29 | 8 | 7 | 14 | 28 | 47 | -19 | 31 | H H B T B B |
14 | MS Hapoel Lod | 30 | 7 | 6 | 17 | 29 | 58 | -29 | 27 | B B B T H T |
15 | Tzeirey Tira | 29 | 6 | 8 | 15 | 24 | 44 | -20 | 26 | H H B T B T |
16 | Maccabi Shaarayim | 28 | 4 | 9 | 15 | 21 | 37 | -16 | 21 | B H B B T H |
17 | Shimshon Kafr Qasim | 18 | 0 | 2 | 16 | 9 | 56 | -47 | 2 | B B B B B B |