Shimshon Tel Aviv: tin tức, thông tin website facebook

CLB Shimshon Tel Aviv: Thông tin mới nhất

Tên chính thức Shimshon Tel Aviv
Tên khác
Biệt danh
Năm/Ngày thành lập
Bóng đá quốc gia nào? Israel
Giải bóng đá VĐQG Israel B League
Mùa giải-mùa bóng 2024-2025
Địa chỉ
Sân vận động
Sức chứa sân vận động 0 (chỗ ngồi)
Chủ sở hữu
Chủ tịch
Giám đốc bóng đá
Huấn luyện viên hiện tại HLV
Ngày sinh HLV
Quốc tịch HLV
Ngày HLV gia nhập đội
Website
Email
Facebook chính thức
Twitter chính thức
Instagram chính thức
Youtube chính thức
CLB hay ĐTQG?
Lứa tuổi
Giới tính (nam / nữ)

Kết quả Shimshon Tel Aviv mới nhất

  • 27/03 18:00
    Shimshon Tel Aviv
    Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
    0 - 0
    Vòng 30
  • 21/03 17:00
    Maccabi Shaarayim
    Shimshon Tel Aviv
    1 - 1
    Vòng 29
  • 07/03 18:00
    SC Maccabi Ashdod
    Shimshon Tel Aviv
    1 - 1
    Vòng 27
  • 03/03 17:30
    Shimshon Tel Aviv
    Hapoel Azor
    0 - 0
    Vòng 26
  • 21/02 18:30
    MS Hapoel Lod
    Shimshon Tel Aviv 1
    0 - 1
    Vòng 25
  • 13/02 02:30
    Shimshon Tel Aviv
    Agudat Sport Nordia Jerusalem
    1 - 0
    Vòng 24
  • 07/02 18:00
    Tzeirey Tira
    Shimshon Tel Aviv
    0 - 1
    Vòng 23
  • 30/01 18:00
    Shimshon Tel Aviv
    Hapoel Marmorek lrony Rehovot
    0 - 1
    Vòng 22
  • 24/01 17:35
    Sport Club Dimona
    Shimshon Tel Aviv
    0 - 2
    Vòng 21
  • 17/01 18:10
    Hapoel Holon Yaniv
    Shimshon Tel Aviv
    0 - 0
    Vòng 20

Lịch thi đấu Shimshon Tel Aviv sắp tới

  • 09/04 17:00
    Shimshon Tel Aviv
    MS Jerusalem
    ? - ?
    Vòng 32
  • 21/04 17:00
    Hapoel Herzliya
    Shimshon Tel Aviv
    ? - ?
    Vòng 33
  • 26/04 17:00
    Shimshon Tel Aviv
    Maccabi Yavne
    ? - ?
    Vòng 34

BXH Israel B League mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Ironi Modiin 28 18 8 2 44 13 31 62 T H H T H T
2 Hapoel Herzliya 28 17 6 5 48 26 22 57 T H T T T B
3 Agudat Sport Nordia Jerusalem 30 17 5 8 51 30 21 56 T T T B T B
4 Sport Club Dimona 29 14 6 9 43 30 13 48 B T H T B H
5 Maccabi Yavne 28 14 6 8 42 31 11 48 T T B B B T
6 MS Jerusalem 28 12 9 7 46 36 10 45 T T B T H T
7 SC Maccabi Ashdod 28 11 9 8 33 23 10 42 H H B H B T
8 Hapoel Holon Yaniv 28 10 11 7 34 25 9 41 H B B B H B
9 AS Ashdod 28 10 8 10 42 30 12 38 T B H T B B
10 Shimshon Tel Aviv 28 9 10 9 33 30 3 37 B H H H T B
11 Hapoel Marmorek lrony Rehovot 29 7 11 11 33 35 -2 32 H B T T H H
12 Maccabi Lroni Kiryat Malakhi 28 7 11 10 23 32 -9 32 H T B T T H
13 Hapoel Azor 29 8 7 14 28 47 -19 31 H H B T B B
14 MS Hapoel Lod 30 7 6 17 29 58 -29 27 B B B T H T
15 Tzeirey Tira 29 6 8 15 24 44 -20 26 H H B T B T
16 Maccabi Shaarayim 28 4 9 15 21 37 -16 21 B H B B T H
17 Shimshon Kafr Qasim 18 0 2 16 9 56 -47 2 B B B B B B