Kết quả Arbroath vs Annan Athletic, 22h00 ngày 01/03
Kết quả Arbroath vs Annan Athletic Đối đầu Arbroath vs Annan Athletic Phong độ Arbroath gần đây Phong độ Annan Athletic gần đây
- Thứ bảy, Ngày 01/03/202522:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
1.01+0.75
0.79O 2.75
1.03U 2.75
0.831
1.75X
3.502
4.20Hiệp 1-0.25
0.66+0.25
1.11O 0.5
0.30U 0.5
2.30 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Arbroath vs Annan Athletic
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8℃~9℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Scotland 2024-2025 » vòng 27
-
Arbroath vs Annan Athletic: Diễn biến chính
- 40'Fraser Taylor (Assist:Ryan Dow)1-0
- 51'1-0Tommy Muir
- 67'1-0Paul McGowan
- 68'1-0Aaron Brown
- 68'Scott Stewart1-0
- 74'Andrew Winter (Assist:Jack Wilkie)2-0
- 78'2-0Tommy Muir
- 79'Calum Gallagher2-0
- 87'Calum Gallagher (Assist:Callum Penman)3-0
- BXH Hạng nhất Scotland
- BXH bóng đá Scotland mới nhất
-
Arbroath vs Annan Athletic: Số liệu thống kê
- ArbroathAnnan Athletic
- 8Phạt góc3
-
- 3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
- 1Thẻ vàng4
-
- 0Thẻ đỏ1
-
- 18Tổng cú sút8
-
- 8Sút trúng cầu môn6
-
- 10Sút ra ngoài2
-
- 50%Kiểm soát bóng50%
-
- 50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
- 4Phạm lỗi7
-
- 0Cứu thua3
-
- 94Pha tấn công59
-
- 69Tấn công nguy hiểm39
-
BXH Hạng nhất Scotland 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Arbroath | 32 | 18 | 6 | 8 | 52 | 33 | 19 | 60 | T T H H T T |
2 | Cove Rangers | 32 | 14 | 7 | 11 | 52 | 38 | 14 | 49 | T T H H B B |
3 | Stenhousemuir | 32 | 14 | 7 | 11 | 45 | 37 | 8 | 49 | T B H H B B |
4 | Queen of South | 32 | 13 | 6 | 13 | 38 | 38 | 0 | 45 | B B T H T T |
5 | Alloa Athletic | 32 | 11 | 11 | 10 | 50 | 43 | 7 | 44 | T B B H B T |
6 | Montrose | 32 | 9 | 12 | 11 | 36 | 41 | -5 | 39 | H H H T T B |
7 | Kelty Hearts | 32 | 9 | 10 | 13 | 33 | 40 | -7 | 37 | H B H H B B |
8 | Inverness | 32 | 14 | 9 | 9 | 39 | 35 | 4 | 36 | T T B H B T |
9 | Annan Athletic | 32 | 9 | 6 | 17 | 33 | 59 | -26 | 33 | B B T B T B |
10 | Dumbarton | 32 | 7 | 10 | 15 | 44 | 58 | -14 | 16 | B B H H T T |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation