Kết quả LKS Nieciecza vs GKS Tychy, 20h30 ngày 15/03

Hạng nhất Ba Lan 2024-2025 » vòng 24

  • LKS Nieciecza vs GKS Tychy: Diễn biến chính

  • 1'
    Kacper Karasek (Assist:Andrzej Trubeha) goal 
    1-0
  • 32'
    1-1
    goal Natan Dziegielewski (Assist:Julius Ertlthaler)
  • 42'
    Andrzej Trubeha
    1-1
  • 45'
    Artem Putivtsev
    1-1
  • 56'
    Kamil Zapolnik
    1-1
  • 62'
    1-1
    Bartosz Spiaczka
  • 75'
    1-1
    Julius Ertlthaler
  • 83'
    Dominik Andrzej Biniek goal 
    2-1
  • 88'
    Lukas Spendlhofer
    2-1
  • BXH Hạng nhất Ba Lan
  • BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
  • LKS Nieciecza vs GKS Tychy: Số liệu thống kê

  • LKS Nieciecza
    GKS Tychy
  • 1
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 1
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 4
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    7
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    2
  •  
     
  • 10
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng
    45%
  •  
     
  • 53%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    47%
  •  
     
  • 117
    Pha tấn công
    84
  •  
     
  • 61
    Tấn công nguy hiểm
    48
  •  
     

BXH Hạng nhất Ba Lan 2024/2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Arka Gdynia 26 17 6 3 49 17 32 57 T H T T T T
2 LKS Nieciecza 25 15 7 3 52 27 25 52 H H H B T H
3 Wisla Plock 26 13 8 5 44 31 13 47 T T T H B T
4 Miedz Legnica 26 13 6 7 46 31 15 45 T B B T B B
5 Polonia Warszawa 26 13 5 8 35 29 6 44 T T H T T T
6 Wisla Krakow 26 12 7 7 45 25 20 43 T H T B T T
7 Gornik Leczna 26 10 9 7 39 31 8 39 B B B B T T
8 Ruch Chorzow 25 10 7 8 35 31 4 37 H B H B H B
9 Znicz Pruszkow 26 9 9 8 34 33 1 36 B T T H H B
10 GKS Tychy 25 8 11 6 33 27 6 35 T T T T B T
11 LKS Lodz 25 9 7 9 35 28 7 34 H B H T T B
12 Stal Rzeszow 24 9 7 8 38 34 4 34 B H T T H B
13 Chrobry Glogow 26 6 6 14 26 48 -22 24 B T H B B T
14 Odra Opole 25 5 8 12 21 49 -28 23 H B B H T B
15 Kotwica Kolobrzeg 26 4 9 13 19 40 -21 21 B H H H B B
16 Warta Poznan 26 5 6 15 17 41 -24 21 H B B B H B
17 Stal Stalowa Wola 26 2 10 14 19 45 -26 16 H B H H H B
18 Pogon Siedlce 25 3 6 16 24 44 -20 15 H H B B H T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation