Phong độ GKS Tychy gần đây, KQ GKS Tychy mới nhất

Phong độ GKS Tychy gần đây

  • 01/04/2025
    GKS Tychy
    Wisla Plock
    2 - 1
    W
  • 15/03/2025
    LKS Nieciecza
    GKS Tychy
    1 - 1
    L
  • 08/03/2025
    GKS Tychy
    Pogon Siedlce
    0 - 0
    W
  • 01/03/2025
    1 Odra Opole
    GKS Tychy
    1 - 3
    W
  • 23/02/2025
    1 GKS Tychy
    Chrobry Glogow
    2 - 1
    W
  • 16/02/2025
    Warta Poznan
    GKS Tychy
    0 - 1
    W
  • 22/03/2025
    Rakow Czestochowa
    GKS Tychy
    1 - 0
    L
  • 09/02/2025
    GKS Tychy
    LGKS 38 Podlesianka
    0 - 0
    W
  • 08/02/2025
    LKS Lodz
    GKS Tychy
    0 - 0
    D
  • 01/02/2025
    Zaglebie Sosnowiec
    GKS Tychy
    0 - 2
    W

Thống kê phong độ GKS Tychy gần đây, KQ GKS Tychy mới nhất

Số trận gần nhất Thắng Hòa Bại
10 7 1 2

Thống kê phong độ GKS Tychy gần đây: theo giải đấu

Giải đấu Số trận Thắng Hòa Bại
- Giao hữu CLB 4 2 1 1
- Hạng nhất Ba Lan 6 5 0 1

Phong độ GKS Tychy gần đây: theo giải đấu

    - Kết quả GKS Tychy mới nhất ở giải Giao hữu CLB

  • 22/03/2025
    Rakow Czestochowa
    GKS Tychy
    1 - 0
    L
  • 09/02/2025
    GKS Tychy
    LGKS 38 Podlesianka
    0 - 0
    W
  • 08/02/2025
    LKS Lodz
    GKS Tychy
    0 - 0
    D
  • 01/02/2025
    Zaglebie Sosnowiec
    GKS Tychy
    0 - 2
    W
  • - Kết quả GKS Tychy mới nhất ở giải Hạng nhất Ba Lan

  • 01/04/2025
    GKS Tychy
    Wisla Plock
    2 - 1
    W
  • 15/03/2025
    LKS Nieciecza
    GKS Tychy
    1 - 1
    L
  • 08/03/2025
    GKS Tychy
    Pogon Siedlce
    0 - 0
    W
  • 01/03/2025
    1 Odra Opole
    GKS Tychy
    1 - 3
    W
  • 23/02/2025
    1 GKS Tychy
    Chrobry Glogow
    2 - 1
    W
  • 16/02/2025
    Warta Poznan
    GKS Tychy
    0 - 1
    W

Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập GKS Tychy gần đây

Số trận Thắng Hòa Bại
GKS Tychy (sân nhà) 8 7 0 0
GKS Tychy (sân khách) 2 0 0 2
Ghi chú:
Thắng: là số trận GKS Tychy thắng
Bại: là số trận GKS Tychy thua

BXH Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2024-2025

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Arka Gdynia 26 17 6 3 49 17 32 57 T H T T T T
2 LKS Nieciecza 25 15 7 3 52 27 25 52 H H H B T H
3 Wisla Plock 26 13 8 5 44 31 13 47 T T T H B T
4 Miedz Legnica 26 13 6 7 46 31 15 45 T B B T B B
5 Polonia Warszawa 25 12 5 8 34 29 5 41 H T T H T T
6 Wisla Krakow 25 11 7 7 44 25 19 40 B T H T B T
7 Gornik Leczna 26 10 9 7 39 31 8 39 B B B B T T
8 Ruch Chorzow 25 10 7 8 35 31 4 37 H B H B H B
9 Znicz Pruszkow 26 9 9 8 34 33 1 36 B T T H H B
10 GKS Tychy 25 8 11 6 33 27 6 35 T T T T B T
11 LKS Lodz 25 9 7 9 35 28 7 34 H B H T T B
12 Stal Rzeszow 24 9 7 8 38 34 4 34 B H T T H B
13 Chrobry Glogow 26 6 6 14 26 48 -22 24 B T H B B T
14 Odra Opole 24 5 8 11 21 48 -27 23 T H B B H T
15 Kotwica Kolobrzeg 26 4 9 13 19 40 -21 21 B H H H B B
16 Warta Poznan 25 5 6 14 17 40 -23 21 B H B B B H
17 Stal Stalowa Wola 26 2 10 14 19 45 -26 16 H B H H H B
18 Pogon Siedlce 25 3 6 16 24 44 -20 15 H H B B H T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
Cập nhật: