GKS Tychy: tin tức, thông tin website facebook
CLB GKS Tychy: Thông tin mới nhất
Tên chính thức | GKS Tychy |
Tên khác | |
Biệt danh | |
Năm/Ngày thành lập | |
Bóng đá quốc gia nào? | Ba Lan |
Giải bóng đá VĐQG | Hạng nhất Ba Lan |
Mùa giải-mùa bóng | 2024-2025 |
Địa chỉ | |
Sân vận động | |
Sức chứa sân vận động | 0 (chỗ ngồi) |
Chủ sở hữu | |
Chủ tịch | |
Giám đốc bóng đá | |
Huấn luyện viên hiện tại | HLV Artur Derbin |
Ngày sinh HLV | |
Quốc tịch HLV | |
Ngày HLV gia nhập đội | |
Website | http://www.gkstychy.info/ |
Facebook chính thức | |
Twitter chính thức | |
Instagram chính thức | |
Youtube chính thức | |
CLB hay ĐTQG? | |
Lứa tuổi | |
Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả GKS Tychy mới nhất
- 01/04 00:00GKS TychyWisla Plock2 - 1Vòng 25
- 15/03 20:30LKS NiecieczaGKS Tychy1 - 1Vòng 24
- 08/03 02:30GKS TychyPogon Siedlce0 - 0Vòng 23
- 01/03 23:001 Odra OpoleGKS Tychy1 - 3Vòng 22
- 23/02 18:001 GKS TychyChrobry Glogow2 - 1Vòng 21
- 16/02 18:00Warta PoznanGKS Tychy0 - 1Vòng 20
- 22/03 17:00Rakow CzestochowaGKS Tychy1 - 0
- 09/02 19:00GKS TychyLGKS 38 Podlesianka0 - 0
- 08/02 20:00LKS LodzGKS Tychy0 - 0
- 01/02 18:00Zaglebie SosnowiecGKS Tychy0 - 2
Lịch thi đấu GKS Tychy sắp tới
- 24/10 21:00GKS JastrzebieGKS Tychy? - ?Vòng 10
- 28/04 21:00GKS TychyGKS Jastrzebie? - ?Vòng 27
- 06/04 19:30Ruch ChorzowGKS Tychy? - ?Vòng 26
- 10/04 01:30Stal Stalowa WolaGKS Tychy? - ?Vòng 27
- 12/04 23:00GKS TychyStal Rzeszow? - ?Vòng 28
- 19/04 23:00LKS LodzGKS Tychy? - ?Vòng 29
- 26/04 23:00GKS TychyPolonia Warszawa? - ?Vòng 30
- 03/05 23:00Znicz PruszkowGKS Tychy? - ?Vòng 31
- 10/05 23:00GKS TychyWisla Krakow? - ?Vòng 32
- 17/05 23:00Arka GdyniaGKS Tychy? - ?Vòng 33
BXH Hạng nhất Ba Lan mùa giải 2024-2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Arka Gdynia | 26 | 17 | 6 | 3 | 49 | 17 | 32 | 57 | T H T T T T |
2 | LKS Nieciecza | 25 | 15 | 7 | 3 | 52 | 27 | 25 | 52 | H H H B T H |
3 | Wisla Plock | 26 | 13 | 8 | 5 | 44 | 31 | 13 | 47 | T T T H B T |
4 | Miedz Legnica | 26 | 13 | 6 | 7 | 46 | 31 | 15 | 45 | T B B T B B |
5 | Polonia Warszawa | 26 | 13 | 5 | 8 | 35 | 29 | 6 | 44 | T T H T T T |
6 | Wisla Krakow | 26 | 12 | 7 | 7 | 45 | 25 | 20 | 43 | T H T B T T |
7 | Gornik Leczna | 26 | 10 | 9 | 7 | 39 | 31 | 8 | 39 | B B B B T T |
8 | Ruch Chorzow | 25 | 10 | 7 | 8 | 35 | 31 | 4 | 37 | H B H B H B |
9 | Znicz Pruszkow | 26 | 9 | 9 | 8 | 34 | 33 | 1 | 36 | B T T H H B |
10 | GKS Tychy | 25 | 8 | 11 | 6 | 33 | 27 | 6 | 35 | T T T T B T |
11 | LKS Lodz | 25 | 9 | 7 | 9 | 35 | 28 | 7 | 34 | H B H T T B |
12 | Stal Rzeszow | 24 | 9 | 7 | 8 | 38 | 34 | 4 | 34 | B H T T H B |
13 | Chrobry Glogow | 26 | 6 | 6 | 14 | 26 | 48 | -22 | 24 | B T H B B T |
14 | Odra Opole | 25 | 5 | 8 | 12 | 21 | 49 | -28 | 23 | H B B H T B |
15 | Kotwica Kolobrzeg | 26 | 4 | 9 | 13 | 19 | 40 | -21 | 21 | B H H H B B |
16 | Warta Poznan | 26 | 5 | 6 | 15 | 17 | 41 | -24 | 21 | H B B B H B |
17 | Stal Stalowa Wola | 26 | 2 | 10 | 14 | 19 | 45 | -26 | 16 | H B H H H B |
18 | Pogon Siedlce | 25 | 3 | 6 | 16 | 24 | 44 | -20 | 15 | H H B B H T |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation