Kết quả Sheffield United vs Bristol City, 03h00 ngày 12/03
Kết quả Sheffield United vs Bristol City Nhận định, Soi kèo Sheffield United vs Bristol City, 3h ngày 12/03 Đối đầu Sheffield United vs Bristol City Phong độ Sheffield United gần đây Phong độ Bristol City gần đây
- Thứ tư, Ngày 12/03/202503:00
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 37Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.00+0.5
0.90O 2.25
0.90U 2.25
0.841
2.00X
3.302
3.90Hiệp 1-0.25
1.09+0.25
0.77O 0.5
0.40U 0.5
1.75 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sheffield United vs Bristol City
-
Sân vận động: Bramall Lane Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 5℃~6℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Anh 2024-2025 » vòng 37
-
Sheffield United vs Bristol City: Diễn biến chính
- 46'0-0Mark Sykes
Max Bird - 54'Rhian Brewster
Callum OHare0-0 - 55'Gustavo Hamer
Jesurun Rak Sakyi0-0 - 61'Tyrese Campbell (Assist:Rhian Brewster)1-0
- 62'1-0Anis Mehmeti
Scott Twine - 62'1-0Nahki Wells
Sinclair Armstrong - 63'1-0George Earthy
Yu Hirakawa - 67'Kieffer Moore
Tyrese Campbell1-0 - 77'Sam McCallum
Robert Holding1-0 - 77'Anel Ahmedhodzic
Femi Seriki1-0 - 79'1-0Cameron Pring
Haydon Roberts - 90'1-0Cameron Pring
- 90'Jack Robinson1-0
- 90'1-0Robert Dickie
- 90'1-0George Tanner
- 90'1-1
Mark Sykes (Assist:George Earthy)
-
Sheffield United vs Bristol City: Đội hình chính và dự bị
- Sheffield United4-2-3-11Michael Cooper14Harrison Burrows19Jack Robinson5Robert Holding38Femi Seriki42Sydie Peck24Hamza Choudhury20Ben Brereton10Callum OHare11Jesurun Rak Sakyi23Tyrese Campbell30Sinclair Armstrong7Yu Hirakawa6Max Bird10Scott Twine24Haydon Roberts8Joe Williams12Jason Knight19George Tanner16Robert Dickie14Zak Vyner1Max OLeary
- Đội hình dự bị
- 15Anel Ahmedhodzic8Gustavo Hamer7Rhian Brewster3Sam McCallum9Kieffer Moore26Jamal Baptiste35Andrew Brooks17Adam Davies39Ryan OneAnis Mehmeti 11Nahki Wells 21Cameron Pring 3Mark Sykes 17George Earthy 40Stefan Bajic 23Harry Cornick 27Marcus McGuane 29Sam Bell 20
- Huấn luyện viên (HLV)
- Chris WilderNigel Pearson
- BXH Hạng nhất Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Sheffield United vs Bristol City: Số liệu thống kê
- Sheffield UnitedBristol City
- 5Phạt góc4
-
- 4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
- 1Thẻ vàng3
-
- 12Tổng cú sút23
-
- 5Sút trúng cầu môn4
-
- 7Sút ra ngoài19
-
- 9Sút Phạt8
-
- 40%Kiểm soát bóng60%
-
- 35%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)65%
-
- 340Số đường chuyền504
-
- 80%Chuyền chính xác84%
-
- 8Phạm lỗi9
-
- 2Việt vị3
-
- 25Đánh đầu27
-
- 13Đánh đầu thành công13
-
- 3Cứu thua4
-
- 10Rê bóng thành công13
-
- 10Đánh chặn2
-
- 19Ném biên21
-
- 10Cản phá thành công12
-
- 13Thử thách2
-
- 1Kiến tạo thành bàn1
-
- 27Long pass29
-
- 93Pha tấn công121
-
- 47Tấn công nguy hiểm60
-
BXH Hạng nhất Anh 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Burnley | 40 | 23 | 15 | 2 | 55 | 12 | 43 | 84 | T T H T T T |
2 | Sheffield United | 39 | 26 | 7 | 6 | 56 | 29 | 27 | 83 | B T T H T T |
3 | Leeds United | 40 | 23 | 13 | 4 | 79 | 28 | 51 | 82 | H B T H H H |
4 | Sunderland A.F.C | 40 | 21 | 12 | 7 | 57 | 37 | 20 | 75 | T T H B T T |
5 | Middlesbrough | 40 | 17 | 9 | 14 | 61 | 49 | 12 | 60 | T B T H T T |
6 | Coventry City | 40 | 17 | 8 | 15 | 57 | 53 | 4 | 59 | T T B T B B |
7 | West Bromwich(WBA) | 40 | 13 | 18 | 9 | 48 | 36 | 12 | 57 | H T H H B B |
8 | Bristol City | 39 | 14 | 15 | 10 | 49 | 42 | 7 | 57 | T T H H T B |
9 | Watford | 39 | 15 | 8 | 16 | 47 | 51 | -4 | 53 | T H B T B H |
10 | Norwich City | 39 | 13 | 13 | 13 | 61 | 54 | 7 | 52 | T H H B B T |
11 | Blackburn Rovers | 40 | 15 | 7 | 18 | 42 | 43 | -1 | 52 | H B B B B B |
12 | Sheffield Wednesday | 39 | 14 | 10 | 15 | 54 | 60 | -6 | 52 | B B T T B H |
13 | Millwall | 39 | 13 | 12 | 14 | 37 | 40 | -3 | 51 | T B T B T B |
14 | Preston North End | 39 | 10 | 17 | 12 | 39 | 46 | -7 | 47 | B H B H T B |
15 | Queens Park Rangers (QPR) | 39 | 11 | 12 | 16 | 45 | 53 | -8 | 45 | B B B B H B |
16 | Swansea City | 39 | 12 | 9 | 18 | 40 | 51 | -11 | 45 | T H T B B H |
17 | Portsmouth | 39 | 12 | 9 | 18 | 47 | 61 | -14 | 45 | T B T B B T |
18 | Stoke City | 39 | 10 | 12 | 17 | 40 | 52 | -12 | 42 | B H B T B T |
19 | Oxford United | 39 | 10 | 12 | 17 | 40 | 57 | -17 | 42 | B B H B T B |
20 | Derby County | 39 | 11 | 8 | 20 | 42 | 51 | -9 | 41 | B B T T T T |
21 | Hull City | 39 | 10 | 11 | 18 | 39 | 48 | -9 | 41 | B T H T H B |
22 | Cardiff City | 39 | 9 | 13 | 17 | 43 | 63 | -20 | 40 | T B B B T H |
23 | Luton Town | 40 | 10 | 9 | 21 | 36 | 61 | -25 | 39 | T B T H T H |
24 | Plymouth Argyle | 39 | 7 | 13 | 19 | 40 | 77 | -37 | 34 | H B B T B H |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh