Kết quả Blackpool vs Cambridge United, 02h45 ngày 12/03
Kết quả Blackpool vs Cambridge United Đối đầu Blackpool vs Cambridge United Phong độ Blackpool gần đây Phong độ Cambridge United gần đây
- Thứ tư, Ngày 12/03/202502:45
- Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2024-2025Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.82+0.75
1.00O 2.5
0.81U 2.5
0.991
1.55X
4.202
5.50Hiệp 1-0.25
0.72+0.25
1.08O 0.5
0.36U 0.5
2.20 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Blackpool vs Cambridge United
-
Sân vận động: Bloomfield Road
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 5℃~6℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 3 Anh 2024-2025 » vòng 26
-
Blackpool vs Cambridge United: Diễn biến chính
- 3'0-1
Dominic Ballard (Assist:James Brophy)
- 17'Ashley Fletcher (Assist:Odel Offiah)1-1
- 54'Sonny Carey (Assist:Ashley Fletcher)2-1
- 60'2-1Ben Edward Stevenson
Paul Digby - 68'Samuel Silvera
Robert Apter2-1 - 69'2-1Sullay KaiKai
Scott Malone - 69'2-1Daniel Nlundulu
Elias Kachunga - 69'Joshua Onomah
Niall Ennis2-1 - 69'Jake Beesley
Ashley Fletcher2-1 - 71'Jake Beesley2-1
- 82'2-1Emmanuel Longelo
Jordan Cousins - 84'2-1Josh Stokes
- 90'James Husband
Sonny Carey2-1
-
Blackpool vs Cambridge United: Đội hình chính và dự bị
- Blackpool4-4-230Harry Tyrer15Hayden Coulson20Oliver Casey5Matthew Pennington24Odel Offiah10Sonny Carey7Lee Evans8Albie Morgan25Robert Apter21Niall Ennis11Ashley Fletcher29Dominic Ballard7James Brophy10Elias Kachunga22Josh Stokes4Paul Digby24Jordan Cousins2Liam Bennett5Michael Morrison6Kelland Watts33Scott Malone13Nathan Bishop
- Đội hình dự bị
- 19Samuel Silvera17Joshua Onomah18Jake Beesley3James Husband1Richard ODonnell12Elkan Baggott4Jordan Lawrence-GabrielBen Edward Stevenson 28Daniel Nlundulu 9Sullay KaiKai 11Emmanuel Longelo 45Jack Stevens 1Jubril Okedina 15Daniel Barton 36
- Huấn luyện viên (HLV)
- Neil Critchley
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Blackpool vs Cambridge United: Số liệu thống kê
- BlackpoolCambridge United
- 6Phạt góc7
-
- 2Phạt góc (Hiệp 1)4
-
- 1Thẻ vàng1
-
- 13Tổng cú sút13
-
- 7Sút trúng cầu môn3
-
- 6Sút ra ngoài10
-
- 10Sút Phạt6
-
- 53%Kiểm soát bóng47%
-
- 63%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)37%
-
- 478Số đường chuyền413
-
- 80%Chuyền chính xác75%
-
- 6Phạm lỗi9
-
- 1Việt vị2
-
- 44Đánh đầu59
-
- 23Đánh đầu thành công29
-
- 2Cứu thua5
-
- 15Rê bóng thành công17
-
- 8Đánh chặn7
-
- 21Ném biên21
-
- 13Cản phá thành công18
-
- 6Thử thách7
-
- 2Kiến tạo thành bàn1
-
- 33Long pass39
-
- 89Pha tấn công105
-
- 28Tấn công nguy hiểm45
-
BXH Hạng 3 Anh 2024/2025
XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Birmingham City | 39 | 28 | 8 | 3 | 71 | 28 | 43 | 92 | T T H T T T |
2 | Wrexham | 41 | 24 | 9 | 8 | 59 | 32 | 27 | 81 | B T T T H T |
3 | Wycombe Wanderers | 40 | 21 | 12 | 7 | 65 | 37 | 28 | 75 | H B T T H B |
4 | Stockport County | 41 | 21 | 11 | 9 | 60 | 36 | 24 | 74 | H T B T T T |
5 | Charlton Athletic | 41 | 21 | 10 | 10 | 57 | 38 | 19 | 73 | T T B T T H |
6 | Bolton Wanderers | 40 | 20 | 6 | 14 | 62 | 57 | 5 | 66 | T B B B T T |
7 | Reading | 40 | 18 | 11 | 11 | 56 | 50 | 6 | 65 | H T H T B T |
8 | Huddersfield Town | 40 | 19 | 7 | 14 | 54 | 40 | 14 | 64 | B B T B B T |
9 | Leyton Orient | 40 | 18 | 6 | 16 | 55 | 40 | 15 | 60 | B B T T B H |
10 | Blackpool | 41 | 15 | 15 | 11 | 63 | 53 | 10 | 60 | T B T T T B |
11 | Lincoln City | 41 | 14 | 12 | 15 | 56 | 48 | 8 | 54 | B T H B T H |
12 | Barnsley | 41 | 15 | 9 | 17 | 56 | 63 | -7 | 54 | B B H H B B |
13 | Stevenage Borough | 40 | 14 | 10 | 16 | 38 | 43 | -5 | 52 | H B H B B T |
14 | Rotherham United | 40 | 14 | 9 | 17 | 46 | 50 | -4 | 51 | B H B B T T |
15 | Peterborough United | 40 | 13 | 9 | 18 | 61 | 70 | -9 | 48 | H T T B T B |
16 | Exeter City | 40 | 13 | 9 | 18 | 42 | 56 | -14 | 48 | T H H B T B |
17 | Mansfield Town | 40 | 13 | 8 | 19 | 47 | 56 | -9 | 47 | H B T T B B |
18 | Northampton Town | 41 | 11 | 13 | 17 | 42 | 59 | -17 | 46 | T H B H B T |
19 | Wigan Athletic | 39 | 11 | 12 | 16 | 34 | 38 | -4 | 45 | H T B H B H |
20 | Bristol Rovers | 41 | 12 | 6 | 23 | 41 | 66 | -25 | 42 | T B B B B B |
21 | Burton Albion | 40 | 9 | 12 | 19 | 41 | 59 | -18 | 39 | B B T B T B |
22 | Crawley Town | 41 | 9 | 9 | 23 | 48 | 78 | -30 | 36 | B B T T B B |
23 | Cambridge United | 41 | 8 | 11 | 22 | 40 | 65 | -25 | 35 | B B H H H T |
24 | Shrewsbury Town | 40 | 7 | 8 | 25 | 35 | 67 | -32 | 29 | H B B B H B |
Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh